Hapoel Beer Sheva
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
70Samir FarhudTiền đạo00001000
Thẻ vàng
22Hélder LopesHậu vệ21010006.65
-Antonio SeferTiền đạo00000006.57
1Ofir MarcianoThủ môn00000000
16Amir Chaim·GanahTiền đạo10020016.71
4Miguel VitorHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Lucas de Souza VenturaTiền vệ20000000
55Niv EliasiThủ môn00000006.35
27Yoan StoyanovTiền vệ10100006.79
Bàn thắng
26Eilel PeretzTiền vệ10040006.12
2guy mizrahiHậu vệ00011006.14
20Kings KangwaTiền vệ10100008.75
Bàn thắng
12Pula·Arnold GaritaTiền đạo10020005.76
5Or BlorianHậu vệ00001006.31
10Dan BitonTiền vệ50220008.94
Bàn thắngThẻ đỏ
-Tomer YosefiTiền vệ10000006.74
17Alon TurgemanTiền đạo00000000
-Rotem HatuelTiền đạo00000000
8Roy GordanaTiền vệ00000006.58
Beitar Jerusalem
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Dor MichaTiền vệ00010006.38
4Jean MarcelinHậu vệ10010006.54
16Ismaila SoroHậu vệ00000005.18
10Adi Menachem YonaTiền vệ00010006.78
7Yarden ShuaTiền đạo00000000
19Li On MizrahiHậu vệ11020006.95
26Ayi Silvain Kangani SoukpeTiền đạo00000000
14Jekob Abiezer Malacki JenoHậu vệ20010100
1Raz KarmiThủ môn00000000
23Mayron GeorgeTiền đạo10110008.18
Bàn thắngThẻ vàng
3Gil CohenHậu vệ00000006.25
Thẻ vàng
44liel deriHậu vệ00000000
15Nehoray DabushTiền đạo00000000
14timothy muzieTiền đạo00030006.31
18Grigory MorozovHậu vệ00020006.13
Thẻ vàng
55Miguel SilvaThủ môn00000005.78
2Zohar ZasanoHậu vệ00010006.16
27Patrick TwumasiTiền đạo10010006.64

Hapoel Beer Sheva vs Beitar Jerusalem ngày 10-12-2024 - Thống kê cầu thủ