[WAL Cymru Championship-12] Afan Lido |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 7 | 10 | 12 | 41 | 50 | 31 | 12 | 24.1% |
15 | 6 | 4 | 5 | 24 | 20 | 22 | 10 | 40.0% |
14 | 1 | 6 | 7 | 17 | 30 | 9 | 14 | 7.1% |
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | 33.3% |
[WAL Cymru Championship-4] Pontypridd |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 16 | 5 | 8 | 54 | 40 | 53 | 4 | 55.2% |
15 | 9 | 1 | 5 | 30 | 19 | 28 | 3 | 60.0% |
14 | 7 | 4 | 3 | 24 | 21 | 25 | 4 | 50.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | 11 | 50.0% |
Afan Lido |
Chủ - Khách |
---|
PontypriddAfan Lido |
Afan LidoPontypridd |
PontypriddAfan Lido |
Afan LidoPontypridd |
PontypriddAfan Lido |
Afan LidoPontypridd |
PontypriddAfan Lido |
Afan LidoPontypridd |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 26-07-24 | 3 - 2 (3 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL CLC | 20-09-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.22 | -0.22 | -0.68 | T | 1.00 | -1.00 | 0.82 | T | X |
WAL FAWC | 03-12-21 | 8 - 1 (2 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL FAWC | 19-11-21 | 3 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL FAWC | 26-11-19 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
WAL FAWC | 27-08-19 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL D1 | 09-03-19 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL D1 | 24-11-18 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Afan Lido |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 10-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.18 | -0.22 | -0.76 | B | 0.76 | -1.5 | 0.94 | B | X |
WAL FAWC | 04-01-25 | 5 - 1 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.56 | -0.27 | -0.32 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | T |
WAL FAWC | 30-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
WAL FAWC | 26-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 0 - 3 | -0.50 | -0.26 | -0.36 | T | 0.78 | 0.25 | 0.98 | T | X |
WALC | 14-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 30-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 22-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 17 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
WALC | 15-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 08-11-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 02-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
Pontypridd |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 10-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.59 | -0.28 | -0.28 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | X | ||
WAL FAWC | 01-01-25 | 3 - 3 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | 0.75 | 0 | 0.95 | T | ||
WAL FAWC | 26-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 30-11-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 23-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 01-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.53 | -0.26 | -0.33 | 0.89 | 0.5 | 0.93 | X | ||
WAL FAWC | 26-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 18-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 11-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 14 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
Afan Lido |
Afan Lido |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 08-02-2025 | Khách | Baglan Dragons | 15 Ngày |
WAL FAWC | 22-02-2025 | Chủ | Cambrian Clydach | 29 Ngày |
WAL FAWC | 02-03-2025 | Khách | Carmarthen | 37 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 08-02-2025 | Khách | Ammanford | 15 Ngày |
WAL FAWC | 21-02-2025 | Chủ | Penrhiwceiber Rangers | 28 Ngày |
WAL FAWC | 02-03-2025 | Khách | Cwmbran Celtic | 37 Ngày |