LaLouviere
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
38Thierno DialloHậu vệ00000000
1Arno ValkenaersThủ môn00000000
23Singa Joël ItoTiền vệ00010005.97
49Luka HoedaertHậu vệ00000000
9Mohamed Yaya GuindoTiền đạo10000015.92
Thẻ vàng
27Raphael EyongoTiền đạo10100008.35
Bàn thắng
21Marcos PeanoThủ môn00000007.15
31Hady CamaraHậu vệ00000006.84
25Djibril LamegoHậu vệ00010006.78
3Nolan GillotHậu vệ00000006.74
-Daniel Maxence MaisonneuveHậu vệ20110006.39
Bàn thắngThẻ vàng
98Owen MaësTiền đạo00000006.85
Thẻ vàng
8Samuel GueuletteTiền vệ00000006.21
7Fadel GobitakaTiền đạo00020006.89
10Maxime PauTiền vệ20000006.96
-Kenny·NageraTiền đạo00000006.64
14Mouhamed BelkheirTiền đạo10000006.09
Thẻ vàng
11Jordi LiongolaTiền vệ10000006.26
Thẻ vàng
26Adrien BongiovanniTiền đạo00011008.45
Thẻ đỏ
5Victor CorneillieHậu vệ00000000
70Kenny NageraTiền đạo00000006.64
Genk U23
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-M. OyatambweHậu vệ00000000
-A. BarryHậu vệ00000000
62michiel cauwelHậu vệ00000000
-Ali CamaraTiền đạo00000000
-Luca OyenTiền đạo00000006
71Brent·StevensThủ môn00000000
73Elie MbavuTiền vệ00000000
60Eddien Saif LazarTiền đạo00000000
79Djoully·NzokoTiền đạo00020005.9
82Olivier VliegenThủ môn01000006.81
70Ilyas BouazzaouiTiền vệ00000000
-kayden pierreHậu vệ00010006.8
Thẻ vàng
34Adrián José Palacios HernándezHậu vệ00000006.08
54J. OnsteinHậu vệ00000000
55Yumeki YoshinagaHậu vệ10120008.04
Bàn thắng
65Christian AkpanHậu vệ10000006.08
66Zaid BafdiliHậu vệ10020005.66
Thẻ vàng
-N. MartensHậu vệ20020015.01
-Thomas ClaesTiền vệ10000005.53
-Djoully NzokoTiền đạo00020005.9
59Robin MirisolaTiền đạo30000006.24

LaLouviere vs Genk U23 ngày 07-12-2024 - Thống kê cầu thủ