RC Lens
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Malang SarrHậu vệ00000006.35
-Kevin DansoHậu vệ00000006.28
Thẻ vàng
14Facundo MedinaHậu vệ10000006.44
-Przemysław FrankowskiHậu vệ00000006.69
Thẻ vàng
15Hamzat OjediranHậu vệ10010006.25
28Adrien ThomassonTiền vệ00000006.23
3Deiver MachadoHậu vệ40010005.55
Thẻ vàng
-David Da CostaTiền vệ20000006.2
7Florian SotocaTiền đạo20000005.97
Thẻ vàng
13Jhoanner ChávezHậu vệ00000000
-Brice SambaThủ môn00000005.14
8M'Bala NzolaTiền đạo40030005.8
21Anass ZarouryTiền vệ00000006.54
18Andy DioufTiền vệ00000006.38
23Neil El AynaouiTiền vệ00000006.21
11Angelo FulginiTiền vệ10100008.25
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
16Hervé KoffiThủ môn00000000
36R. Labeau LascaryTiền đạo10000006.15
26Nampalys MendyHậu vệ00000000
34Tom·PouillyHậu vệ00000000
Marseille
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Leonardo BalerdiHậu vệ00010006.7
19Geoffrey KondogbiaHậu vệ00010006.86
Thẻ vàng
6Ulisses GarciaHậu vệ00000006.16
Thẻ vàng
21Valentin RongierTiền vệ10100007.73
Bàn thắngThẻ vàng
23Pierre-Emile HøjbjergHậu vệ30110107.94
Bàn thắng
25Adrien RabiotTiền vệ00010005.89
10Mason GreenwoodTiền đạo20030006.77
8Neal MaupayTiền đạo10002016.86
44Luis HenriqueTiền đạo10130017.77
Bàn thắng
12Jeffrey De LangeThủ môn00000000
-Keyliane AbdallahTiền đạo00000000
-Ismael KoneTiền vệ00000000
-Bamo MeiteHậu vệ00000000
3Quentin MerlinHậu vệ00000000
-Rony Mimb Baheng-00000000
26Bilal NadirTiền vệ00000006.29
17Jon RoweTiền đạo20000006.29
-Sepe Elye WahiTiền đạo00000006.66
1Gerónimo RulliThủ môn00000007.87
62Amir MurilloHậu vệ00000006.55

RC Lens vs Marseille ngày 23-11-2024 - Thống kê cầu thủ