Kèo trực tuyến
HDP
Tài xỉu
1x2
HDP | Tài xỉu | 1x2 | |
---|---|---|---|
Giờ Tỷ số | Sớm Live | Sớm Live | Sớm Live |
Sớm - | 0.88 0.25 0.98 0.88 0.25 0.98 | 1.00 2.5 0.85 1.00 2.5 0.85 | 2.1 3.5 3.2 2.1 3.5 3.2 |
Live - | 0.88 0.25 0.98 0.88 0.25 0.98 | 1.00 2.5 0.85 1.00 2.5 0.85 | 2.1 3.5 3.2 2.1 3.5 3.2 |
24 0:1 | 0.90 0.25 0.95 0.80 0.25 -0.95 | 0.92 2 0.92 0.97 3 0.87 | 2.2 3.2 3.4 4.33 3.6 1.8 |
28 0:2 | -0.95 0.5 0.80 1.00 0.5 0.85 | 0.97 3 0.87 0.97 4 0.87 | 4.33 3.6 1.8 10 6 1.25 |
29 0:1 | 1.00 0.5 0.85 -0.95 0.5 0.80 | 0.97 4 0.87 0.97 3 0.87 | 10 6 1.25 4.33 3.6 1.8 |
31 0:2 | 0.80 0.25 -0.95 -0.91 0.5 0.77 | 0.97 3 0.87 -0.91 4 0.77 | 4.5 3.6 1.72 11 6.5 1.22 |
43 0:3 | 0.85 0.25 1.00 0.82 0.25 -0.98 | 0.82 4.5 -0.98 0.97 4.75 0.87 | 34 17 1.03 34 17 1.04 |
HT 0:3 | - - - - | 0.92 4.5 0.92 0.90 4.5 0.95 | 41 19 1.03 41 17 1.03 |
50 0:4 | 0.95 0.25 0.90 -0.98 0.25 0.82 | -0.89 4.5 0.75 0.80 5.25 -0.95 | 41 19 1.02 101 51 1 |
57 1:4 | 1.00 0.25 0.85 0.92 0.25 0.92 | -0.87 5.25 0.72 -0.89 6.25 0.75 | 126 51 1 51 21 1.02 |
69 2:4 | -0.87 0.25 0.72 -0.89 0.25 0.75 | 0.87 6.75 0.97 0.97 6.75 0.87 | - - - - - - |
71 1:4 | -0.87 0.25 0.72 -0.80 0.25 0.67 | 0.97 6.75 0.87 -0.98 5.75 0.82 | 41 12 1.05 67 29 1 |
77 2:4 | 0.55 0 -0.67 -0.67 0.25 0.55 | -0.98 5.5 0.82 1.00 6.5 0.85 | 151 51 1 51 17 1.03 |
81 3:4 | -0.61 0.25 0.50 0.60 0 -0.71 | -0.74 6.5 0.62 -0.71 7.5 0.60 | 67 19 1.02 34 4.33 1.22 |
:Dữ liệu lịch sử :Dữ liệu mới nhất
Kèo phạt góc
Trực tiếp
ETO FC Győr4-2-3-14-2-3-1Diosgyor VTK
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ còn thiếu
Thêm
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ còn thiếu
Thêm
Chat
ETO FC GyőrCầu thủ chủ chốtDiosgyor VTK
ETO FC GyőrSự kiện chínhDiosgyor VTK
phạt đền
Phút




















