Zenit St. Petersburg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Denis AdamovThủ môn00000007.53
77Ilzat AkhmetovTiền vệ00000000
28Nuraly AlipHậu vệ00001007.93
27NinoHậu vệ10000007.82
-David ByazrovThủ môn00000000
25Strahinja ErakovicHậu vệ00000006.87
30Mateo CassierraTiền đạo20000006.33
3Douglas SantosHậu vệ10010007.43
2Dmitri ChistyakovHậu vệ00000000
5Wílmar BarriosHậu vệ00000008.44
21Aleksandr ErokhinTiền vệ10110008.62
Bàn thắngThẻ đỏ
32Luciano GondouTiền đạo20000005.24
24Pedro Henrique Silva dos SantosTiền đạo00030006.28
4Yuri GorshkovHậu vệ00000000
67Maksim GlushenkovTiền đạo60010106.68
-ArturTiền đạo00000006.87
-ClaudinhoTiền vệ50020006.8
15Vyacheslav KaravaevHậu vệ00000000
17Andrey MostovoyTiền đạo00010006.88
31Gustavo MantuanTiền đạo20020007.41
7Aleksandr SobolevTiền đạo00010006.88
Thẻ vàng
-Vladimir PavlovThủ môn00000000
79D. VasilevTiền vệ00000000
Gazovik Orenburg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Brian MansillaTiền đạo00010005.26
31Georgi ZotovHậu vệ10000006.16
16Jordhy ThompsonTiền đạo00000000
-M. Syshchenko-00000000
61Semen StolbovTiền vệ00000000
20Dmitry RybchinskiyTiền vệ00000006.84
24Tomás MuroTiền vệ00000000
1Bogdan MoskvichevThủ môn00000000
-Dmitriy Miller-00000000
-Vladimir KerinHậu vệ00000000
96Aleksey BaranovskiyTiền đạo00000000
99Nikolay SysuevThủ môn00000007.85
-Matías PérezHậu vệ00000006.87
38Artem KasimovHậu vệ00000006.54
80Jimmy MarinTiền đạo31000016.5
35Kazimcan KaratasHậu vệ10000006.69
81Maksim SidorovHậu vệ10000006.01
8Ivan BašićTiền vệ00000006.65
18Aleksandr KovalenkoTiền vệ00000005.32
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
-Mohammad GhorbaniHậu vệ00000005.65
10Saeid·SaharkhizanTiền đạo00000006.65
-Aleksey KenyaykinThủ môn00000000

Gazovik Orenburg vs Zenit St. Petersburg ngày 23-11-2024 - Thống kê cầu thủ