GKS Katowice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ł. Trepka-00000000
32Rafał StrączekThủ môn00000000
22Sebastian MilewskiHậu vệ10100008.62
Bàn thắng
17Mateusz MarzecTiền vệ00000006
13Bartosz JaroszekHậu vệ00000000
-alan brod-00000000
7Sebastian BergierTiền đạo30000005.19
Thẻ vàng
-Jakub AntczakTiền vệ00000000
-Bartosz BaranowiczHậu vệ00000000
1Dawid KudłaThủ môn00000005.04
Thẻ vàng
30Alan CzerwińskiTiền vệ00000006.58
-Arkadiusz JędrychHậu vệ00010006.6
6Lukas KlemenzHậu vệ00000006.24
Thẻ vàng
23Marcin WasielewskiTiền vệ00000006.27
-Mateusz KowalczykHậu vệ00001006.77
5Oskar RepkaHậu vệ00001006.5
8Borja GalanTiền vệ00040006.02
11Adrian BłądTiền vệ40110008.17
Bàn thắngThẻ vàng
99Adam ZreľákTiền đạo10000006.64
10Mateusz MakTiền vệ41230108.88
Bàn thắngThẻ vàng
Cracovia Krakow
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Mick van BurenTiền đạo00000006.58
13Sebastian MadejskiThủ môn00000000
77Patryk JanasikTiền vệ00000000
-F. Bzdyl-00000000
-Mateusz BochnakTiền vệ00000006.55
-Bartosz BiedrzyckiTiền vệ00001006.35
-Jani AtanasovHậu vệ00000000
6Amir Al-AmmariHậu vệ00000006.37
Thẻ vàng
27Henrich RavasThủ môn00000005.15
Thẻ vàng
3Andreas SkovgaardHậu vệ00010006.34
22Arttu HoskonenHậu vệ10000005.92
Thẻ vàng
24Jakub JugasHậu vệ10000005.84
19Davíð Kristján ÓlafssonTiền vệ10000006.34
11Mikkel MaigaardHậu vệ20200009.23
Bàn thắngThẻ đỏ
88Patryk SokołowskiHậu vệ00000005.52
Thẻ vàng
25Otar KakabadzeTiền vệ00020006.36
18Filip Rozga KucharczykTiền vệ20000000
9Benjamin KällmanTiền đạo30100018.41
Bàn thắng
14Ajdin HasićTiền vệ30000006.31

Cracovia Krakow vs GKS Katowice ngày 09-11-2024 - Thống kê cầu thủ