Club Brugge
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
44Brandon MecheleHậu vệ00000006.7
65Joaquin SeysHậu vệ00000007.1
4Joel OrdonezHậu vệ00000007.3
10Hugo VetlesenTiền vệ00010006.5
84Shandre CampbellTiền đạo00000000
29Nordin JackersThủ môn00000000
27Casper NielsenTiền vệ00000000
2Zaid RomeroHậu vệ00000000
64Kyriani SabbeHậu vệ00000006.1
21Michał SkóraśTiền đạo00010006.7
58Jorne SpileersHậu vệ00000000
17Romeo VermantTiền đạo00000000
22Simon MignoletThủ môn00000007.5
55Maxim De CuyperHậu vệ00000007.4
41Hugo SiquetHậu vệ00011006.7
30Ardon JashariHậu vệ20000007
19Gustaf NilssonTiền đạo30010006.7
20Hans VanakenTiền vệ00000007
68Chemsdine TalbiTiền đạo41030016.2
Thẻ vàng
9Ferrán JutglàTiền đạo30120017.4
Bàn thắng
KAA Gent
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Tiago AraújoHậu vệ10020006.6
11Momodou SonkoTiền đạo20031007.7
10Aime Ntsama OmgbaTiền vệ00000006.5
24Sven KumsTiền vệ00000006.6
2Samuel KottoHậu vệ00000000
18Matisse SamoiseTiền vệ20000007.1
-Bi Christ Hyllarion Goore-50000006.9
-Gilles De MeyerHậu vệ00000006.4
30Célestin De SchrevelThủ môn00000000
27Tibe De VliegerTiền vệ00000000
32Tom VandenbergheThủ môn00000006.5
4Tsuyoshi WatanabeHậu vệ00000006.8
23Jordan TorunarighaHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng
3Archie BrownHậu vệ00020006.1
Thẻ vàng
15Atsuki ItoTiền vệ10000006.1
5Leonardo Da Silva LopesTiền vệ10000006.6
16Mathias DelorgeTiền vệ30000006.8
19Franck SurdezTiền đạo00000000
9Andri GuðjohnsenTiền đạo10020006.8
14Dante VanzeirTiền đạo30110007.8
Bàn thắngThẻ đỏ

KAA Gent vs Club Brugge ngày 01-03-2025 - Thống kê cầu thủ