Aalborg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10oliver rossTiền vệ20011006.55
22Rody de BoerThủ môn00000000
-Sebastian OtoaHậu vệ00000000
5Marc NielsenHậu vệ00000000
-K. PiusTiền đạo00000006.83
6Mylian JimenezTiền vệ00000006.26
Thẻ vàng
2Oumar DiakhiteHậu vệ00000000
-Diego CaballoHậu vệ00000000
7J. AdedejiTiền đạo00000000
11Mathias JørgensenTiền đạo20000006.26
-John·IredaleTiền đạo30100007.91
Bàn thắngThẻ đỏ
21Mads BomholtTiền vệ10000006.54
17Andres JassonTiền đạo00000006.76
1Vincent MüllerThủ môn00000005.67
20kasper jorgensenHậu vệ10000005.98
4Lars KramerHậu vệ00020006.82
13Bjarne·PudelHậu vệ00000006.64
14Andreas BruusHậu vệ00010006.23
Thẻ vàng
8melker widellTiền vệ30101005.64
Bàn thắngThẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
-K. Davidsen-00000005.53
Lyngby
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Lauge SandgravTiền vệ10000006.38
13Casper WintherTiền vệ00000000
9Malik AbubakariTiền đạo10010005.77
Thẻ vàng
3Brian HamalainenHậu vệ11010107.14
-Casper·WintherTiền vệ00000005.56
27Adam Vendelbo ClementTiền đạo00000000
-B. RollandHậu vệ00000006.59
-Enock otoo-00000000
-M. Opoku-20010000
Thẻ vàng
26Frederik GytkjærTiền đạo30110106.49
Bàn thắng
-Peter Langhoff-00000000
-David JensenThủ môn00000000
30Marcel RømerTiền vệ00000006.41
8Mathias Hebo RasmussenHậu vệ10000006.28
32Jannich StorchThủ môn00000005.9
12Magnus·JensenHậu vệ00000006.77
5Lucas LissensHậu vệ00000006.57
-Willy KumadoHậu vệ00000006.38
21Saevar Atli MagnussonTiền đạo20100007.42
Bàn thắng
17Jonathan AmonTiền đạo00040006.09
11Magnus WarmingTiền đạo00000006.29

Lyngby vs Aalborg ngày 10-11-2024 - Thống kê cầu thủ