Kolding FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Albert NoragerHậu vệ00000007.03
99Lennart MoserThủ môn00000000
-Isak Frederik Tånnander-20010006.74
-Jacob VetterHậu vệ00000006.22
-Jonathan·AegidiusThủ môn00000006.27
4Christian VestergaardHậu vệ00000007.13
5Ari LeifssonHậu vệ00000007.54
-F. Møller-00000000
Thẻ vàng
-Mike VestergardTiền vệ10000007.28
9Momodou SarrTiền đạo00010006.21
33Jamiu MusbaudeenTiền vệ30010006.13
Thẻ vàng
24Casper JørgensenTiền vệ31120008.84
Bàn thắngThẻ đỏ
-Christian EnemarkHậu vệ00000000
11Abdoulie NjaiTiền vệ00010006.22
Thẻ vàng
18Villads WesthTiền vệ00000006.85
-Ernest AgyiriTiền đạo00000000
0Bertram Bangsted KvistTiền vệ00000000
-Christian EnemarkHậu vệ00000000
-Abdoulie NjaiTiền vệ00010000
Thẻ vàng
29Sami Jalal KarchoudTiền đạo40011018.04
Thẻ vàng
-Asker BeckTiền vệ20010005.53
17Sterling YatekeTiền đạo30000006.72
Herfolge Boldklub Koge
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Gabriel CulhaciHậu vệ00000006.68
6Michael ChaconHậu vệ00000005.78
12B. BayrakThủ môn00000008.32
-Patrick WeahTiền đạo00000006.68
-Youssef·DhaflaouiTiền đạo00000000
2Marcus Mustac GudmannHậu vệ00000005.66
29A. GøthlerTiền đạo00000000
22mattias jakobsenHậu vệ00000006.16
Thẻ vàng
-Saman Jalaei-00000000
-H. C. BonnesenHậu vệ00000006.08
13Sebastian FischerHậu vệ00010006.14
21N. JakobsenTiền vệ00010005.91
-Joachim Juhl RothmannTiền đạo10000006.76
10C. JensenTiền vệ00000006.85
28G. LarsenTiền vệ00000005.98
16Silas HaldHậu vệ10020005.16
-Molik KhanTiền vệ00000006.29
29Noah Emil SømmergaardThủ môn00000000
26Jafar AriasTiền đạo10000005.85
-Michael MulderTiền vệ00000000

Herfolge Boldklub Koge vs Kolding FC ngày 26-10-2024 - Thống kê cầu thủ