Valencia CF
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14José GayàHậu vệ00000007
19Max AaronsHậu vệ00000000
7Sergi CanosTiền đạo00000000
4Mouctar DiakhabyHậu vệ00000000
13Stole DimitrievskiThủ môn00000000
25Giorgi MamardashviliThủ môn00000006.1
20Dimitri FoulquierHậu vệ00000006.5
3Cristhian Andrey Mosquera IbarguenHậu vệ00000006.4
15César Tárrega RequeniHậu vệ00000006.4
10André AlmeidaTiền vệ10000006.7
17Iván JaimeTiền vệ20010007
18José Luis VayaHậu vệ10000006.6
5Enzo BarrenecheaHậu vệ20010007.5
22Luis RiojaTiền đạo10020106.5
8Javi GuerraTiền vệ30020006.6
Thẻ vàng
12Umar SadiqTiền đạo30020006.3
21Jesús VázquezHậu vệ00000000
23Francisco Pérez MartínezTiền đạo00000000
11Rafa MirTiền đạo10000000
16Diego López NoguerolTiền đạo00000000
24Yarek GasiorowskiHậu vệ00000000
6Hugo GuillamónHậu vệ00000000
9Hugo DuroTiền đạo40000006.7
Atletico Madrid
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Alexander SørlothTiền đạo00010000
19Julián ÁlvarezTiền đạo50200007.9
Bàn thắngThẻ đỏ
13Jan OblakThủ môn00000006.6
16Nahuel MolinaHậu vệ00020007.1
24Robin Le NormandHậu vệ00000007.1
15Clément LengletHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng
3César AzpilicuetaHậu vệ00000006.8
22Giuliano Simeone BaldiniTiền đạo10001007
14Marcos LlorenteTiền vệ00010006.9
5Rodrigo De PaulTiền vệ00000006.6
12Samuel LinoTiền đạo11000006.6
Thẻ vàng
2José GiménezHậu vệ00000006.5
10Ángel CorreaTiền đạo10000006.4
4Conor GallagherTiền vệ00000006.3
21Javi GalánHậu vệ10000006.6
Thẻ vàng
-Antonio Gomis AlemañThủ môn00000000
23Reinildo Isnard MandavaHậu vệ00000000
20Axel WitselHậu vệ00000000
11Thomas LemarTiền vệ00000000
1Juan MussoThủ môn00000000
17Rodrigo RiquelmeTiền đạo00000000
7Antoine GriezmannTiền đạo10001107.7

Valencia CF vs Atletico Madrid ngày 23-02-2025 - Thống kê cầu thủ