Hradec Kralove
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Adam·GrigerTiền đạo30010005.07
12A. ZadražilThủ môn00000006.77
4Tomas PetrasekHậu vệ20010006.54
22Petr KodesHậu vệ00000006.24
1Patrik VizekThủ môn00000000
-M. VágnerThủ môn00000000
18Daniel SamekTiền vệ00000006.12
Thẻ vàng
6Václav PilařTiền vệ20000007.31
-Matej NaprstekTiền đạo00000000
-Matej KoubekTiền đạo20000006.88
17Petr JulisTiền đạo00020006.72
26Daniel HorakHậu vệ00000000
21Stepan HarazimHậu vệ00000000
11Samuel DancakTiền vệ00000006.87
5Filip CihakHậu vệ20000005.28
-Ondřej MihálikTiền đạo10010006.7
28Jakub KuceraTiền vệ10000006.68
Thẻ vàng
13Karel SpáčilHậu vệ00010006.38
-Ladislav KrejčíTiền vệ10000007.16
58Adam VlkanovaTiền vệ20020006.13
9Lukáš ČmelíkTiền đạo10000006.86
38Adam grigerTiền đạo30010005.07
25František ČechHậu vệ00000000
Mlada Boleslav
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Matyáš VojtaTiền đạo30110007.4
Bàn thắng
-Matouš TrmalThủ môn00000008.6
Thẻ đỏ
14Tomas KralHậu vệ00000006.8
17Marek SuchýHậu vệ00000006.77
3Martin KrálikHậu vệ00000006.79
70Jan BuryanTiền đạo00000000
5Benson SakalaHậu vệ00000000
18Matěj PulkrabTiền đạo20100008.26
Bàn thắng
15Nicolas PennerTiền vệ00000006.58
8Marek MatejovskyTiền vệ00010006.13
Thẻ vàng
6D. LanghamerTiền vệ00010006.53
-Andrej KadlecHậu vệ00000000
20Solomon JohnTiền đạo00000006.08
11Jakub FulnekTiền đạo00010006.22
13Denis DonatHậu vệ00000000
31Dominik KostkaTiền vệ00000000
-P. VydraTiền vệ40020006.76
12Vojtech StranskyTiền vệ00010006.57
30Daniel MarečekTiền vệ10010005.77
10Tomáš LadraTiền đạo51010006.74
-Petr MikulecThủ môn00000000
-Vasil KušejTiền đạo30002017.9

Mlada Boleslav vs Hradec Kralove ngày 01-12-2024 - Thống kê cầu thủ