Qatar
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Edmilson JuniorTiền đạo00000006.3
-Ahmed AlaaeldinHậu vệ00000006.2
11Yusuf AbdurisagTiền đạo00000000
-Hazem ShehataHậu vệ00000000
-Abdullah AbdulsalamTiền vệ00000000
7Ahmed AlganehiTiền đạo00000000
-Mahmud AbunadThủ môn00000000
16Boualem KhoukhiHậu vệ00000000
17Mostafa MashaalTiền vệ10010006.2
-Salah ZakariaThủ môn00000000
-Ahmed Husham Ali Al RawiTiền đạo00010006.4
5Tarek SalmanHậu vệ00000000
-Abdalla YousifHậu vệ00000000
22Meshaal Aissa BarshamThủ môn00000005.5
-Pedro Miguel Ró-RóHậu vệ00000006.2
Thẻ vàng
-Ahmed SuhailHậu vệ20000006.7
12Lucas MendesHậu vệ20100006.6
Bàn thắngThẻ đỏ
14Homam Al-Amin AhmedHậu vệ00010006.2
-Murad NajiHậu vệ00020006.6
20Ahmed FathyTiền vệ00000006.5
6Abdelaziz HatemTiền vệ00000006.1
19Almoez AliTiền đạo30000007.1
10Akram AfifTiền đạo10011007.6
Kyrgyzstan
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Gulzhigit AlykulovTiền đạo00011007.1
18Kayrat Zhyrgalbek UuluHậu vệ10000006.7
-Amir ZhaparovTiền vệ00000000
-Ulanbek Sulaymanov-00000000
-Arlen sharshenbekovTiền vệ00000000
-Amantur ShamurzaevHậu vệ00000000
16Artem PriadkinThủ môn00000000
-Kurmanbek NurlanbekovThủ môn00000000
11Kimi MerkTiền vệ10000000
-Adilet KanybekovTiền vệ00000000
-Atai DzhumashevTiền đạo00000000
-Arslan BekberdinovHậu vệ00000006.5
1erzhan tokotaevThủ môn00000006.5
14Aleksandr MishchenkoHậu vệ20100007.4
Bàn thắng
17Eldiyar ZarypbekovTiền vệ00000006.6
Thẻ vàng
3Tamirlan KozubaevHậu vệ10000006.4
2Valeriy KichinHậu vệ40100208.4
Bàn thắngThẻ đỏ
19Ermek KenzhebaevTiền vệ00000006.5
22Alimardon ShukurovTiền vệ31100007.4
Bàn thắngThẻ vàng
6Khristiyan BrauzmanHậu vệ00000006.5
23Erbol AtabaevTiền vệ00000006.6
7Joel KojoTiền đạo30030026.9
21Kai MerkTiền vệ00000006.5

Kyrgyzstan vs Qatar ngày 25-03-2025 - Thống kê cầu thủ