IFK Varnamo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Ajdin ZeljkovicTiền đạo00000000
20Freddy WinstHậu vệ00000000
-Joel Voelkerling PerssonTiền đạo00000000
2Johan RappHậu vệ00000000
-Hampus NasstromHậu vệ00000000
9Johnbosco Samuel KaluTiền đạo00000000
-Jonathan RasheedThủ môn00000000
-Marco BustosTiền đạo00000000
7Carl JohanssonTiền đạo00000000
39Viktor AnderssonThủ môn00000006.35
5Victor LarssonHậu vệ10000006.37
-Samuel KottoHậu vệ10000007.53
-Michael StanwindHậu vệ10000007.06
24Emin GrozdanicHậu vệ00010007.69
16Albin LohikangasHậu vệ00010005.63
8Luke Le RouxTiền vệ00000006.82
Thẻ vàng
11WendersonTiền vệ20010006.06
22Simon ThernTiền vệ00020006.77
28Frank Junior AdjeiTiền đạo30000000
-Gustav EngvallTiền đạo10000006.1
IFK Norrkoping FK
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
91David Mitov NilssonThủ môn00000006.85
14Yahya·KalleyHậu vệ00010006.63
8Isak Andri SigurgeirssonTiền đạo00000000
40David AnderssonThủ môn00000000
3Marcus BaggesenHậu vệ00000000
-Carl BjorkTiền đạo00000000
35Stephen BolmaTiền vệ00000000
24Anton·ErikssonHậu vệ00000000
22Tim PricaTiền đạo00000000
38Ture SandbergTiền đạo00000006.68
17Laorent ShabaniTiền đạo00000000
-Dino SalihovicHậu vệ00000006.18
4Amadeus SögaardHậu vệ00000006.59
19Max WatsonHậu vệ00000006.66
9Arnór TraustasonTiền vệ10000016.76
7Jacob OrtmarkTiền vệ10000006.12
23David Moberg KarlssonTiền đạo10000006.64
-Vito Hammershøj-MistratiTiền vệ00000005.7
37Moutaz NeffatiTiền vệ00001006.55
5Christoffer NymanTiền đạo10100008.15
Bàn thắngThẻ đỏ

IFK Varnamo vs IFK Norrkoping FK ngày 27-10-2024 - Thống kê cầu thủ