Columbus Crew
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Cucho HernándezTiền đạo60151128.61
Bàn thắngThẻ vàng
-Yaw YeboahTiền đạo00000000
7Dylan ChambostTiền vệ00000006.51
21Evgen CheberkoHậu vệ10000006.01
Thẻ vàng
1Nicholas Hagen GodoyThủ môn00000000
2Marcelo HerreraHậu vệ10000005.9
13Aziel JacksonTiền vệ00000000
20Derrick JonesTiền vệ00000006.53
12DeJuan JonesHậu vệ10000006.6
-Christian RamirezTiền đạo00000000
28Patrick SchulteThủ môn00000006.01
31Steven MoreiraHậu vệ00001006.44
4Rudy CamachoHậu vệ00000006.18
18Malte AmundsenHậu vệ00000006.71
23Mohamed FarsiTiền vệ00000007.46
-Alexandru MăţanTiền vệ10000016.89
6Darlington NagbeTiền vệ00000007.7
27Max ArfstenTiền đạo00010007.22
19Jacen Russell-RoweTiền đạo30100007.77
Bàn thắng
10Diego RossiTiền vệ30000006.32
Thẻ vàng
DC United
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Luis·ZamudioThủ môn00000000
16Garrison tubbsHậu vệ00000000
-Hayden SargisHậu vệ00000000
17Jacob MurrellTiền đạo10000000
-Pedro SantosTiền đạo00000006.5
6Boris TakangTiền vệ00000006.85
Thẻ vàng
-Russell CanouseTiền vệ00000000
10G.PiraniTiền vệ20001006.19
-Cristián DájomeTiền đạo00000006.64
-Alex BonoThủ môn00000005.87
22Aaron HerreraHậu vệ00010006.07
-Christopher McVeyHậu vệ00000006.21
3L.BartlettHậu vệ00000006.77
4Matti PeltolaHậu vệ00000006.89
8Jared StroudTiền đạo00000006.67
14Dominique BadjiTiền đạo20000006.05
-Martín RodríguezTiền đạo00010006.61
-Mateusz KlichTiền vệ10000006.01
Thẻ vàng
-Theodore Ku-DiPietroTiền vệ10011017.03
20Christian BentekeTiền đạo50200018.99
Bàn thắngThẻ đỏ

DC United vs Columbus Crew ngày 29-09-2024 - Thống kê cầu thủ