Vanraure Hachinohe FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Masahiro IidaThủ môn00000006.8
-Tomoki FujisakiHậu vệ00000006.7
39Teppei ChikaishiHậu vệ00000006.6
80Kazuma NagataTiền vệ00000006.5
20Kodai MinodaHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
7Aoi SatoTiền vệ00000006.5
-Naoyuki YamadaHậu vệ00000000
14Naoya SenooTiền vệ00000000
13Shogo OnishiThủ môn00000000
-Keita Nakano-00000000
-Yosuke KamigataTiền đạo10100008.43
Bàn thắng
16Mizuki KaburakiHậu vệ00000006.67
Thẻ vàng
5Daisuke InazumiHậu vệ00000000
-riku yamauchiTiền vệ00001006.14
61Naoto AndoTiền vệ00000006.4
-Kai SasakiTiền đạo10101008.43
Bàn thắng
-Koki MaezawaTiền vệ10100006.8
Bàn thắngThẻ vàng
27Masashi KokubunTiền vệ00000006.2
Kamatamare Sanuki
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Taiyo ShimokawaTiền vệ00000000
96Jimpei YoshidaHậu vệ00001006.5
1Yusuke ImamuraThủ môn00000005.32
15Kazuki IwamotoHậu vệ00000006.4
8Yuto MoriTiền vệ00000006.2
60Yuki MorikawaTiền vệ00000006.2
-Kei MunechikaHậu vệ00001006.3
-Shota NishinoHậu vệ00000006.84
Thẻ vàng
30Shion NiwaTiền đạo00000006.3
2Mizuki UchidaHậu vệ00000006.4
6Hayato HasegawaHậu vệ00000006.2
-Gentaro YoshidaTiền vệ00000006.3
-Kaima AkahoshiTiền đạo00000000
23Soshi IwagishiTiền đạo20200008.56
Bàn thắngThẻ đỏ
10Shota KawanishiTiền đạo10100008.22
Bàn thắng
13Taiga MaekawaTiền vệ00000000
-Yudai OkudaHậu vệ00000000
32Kaisei MatsubaraThủ môn00000000

Vanraure Hachinohe FC vs Kamatamare Sanuki ngày 03-11-2024 - Thống kê cầu thủ