So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.96
0.25
0.78
-0.54
4.5
0.34
16.50
13.50
1.01
BET365Sớm
0.85
0.25
0.95
0.80
2.5
1.00
2.05
3.25
3.10
Live
0.77
0
-0.98
0.85
2.5
0.95
2.37
3.10
2.70
Run
0.67
0
-0.87
-0.18
4.5
0.11
29.00
19.00
1.02
188betSớm
-0.99
0.25
0.77
-
-
-
2.23
3.40
2.64
Live
-0.95
0.25
0.73
-
-
-
2.42
3.40
2.42
Run
0.75
0
-0.92
-0.41
4.5
0.23
20.00
9.40
1.04

Bên nào sẽ thắng?

Vaxjo (w)
ChủHòaKhách
AIK Solna (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Vaxjo (w)So Sánh Sức MạnhAIK Solna (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 12%So Sánh Đối Đầu88%
  • Tất cả
  • 0T 1H 2B
    2T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SWE Damallsvenskan-10] Vaxjo (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2576122548271028.0%
13535112318938.5%
12237142591016.7%
6222612833.3%
[SWE Damallsvenskan-12] AIK Solna (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2565143352231224.0%
134361822151230.8%
12228153081116.7%
6123616516.7%

Thành tích đối đầu

Vaxjo (w)            
Chủ - Khách
AIK Solna (W)Vaxjo (W)
AIK Solna (W)Vaxjo (W)
Vaxjo (W)AIK Solna (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE WD116-06-242 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.42-0.28-0.42B0.910.000.91BH
SWE WD102-10-211 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.41-0.30-0.41B0.910.000.91BX
SWE WD117-04-211 - 1
(0 - 0)
9 - 1-0.41-0.29-0.42H0.930.000.89HX

Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Vaxjo (w)            
Chủ - Khách
Kristianstads DFF (W)Vaxjo (W)
Vaxjo (W)Trelleborgs FF (W)
BK Hacken (W)Vaxjo (W)
Husqvarna (W)Vaxjo (W)
FC Rosengard (W)Vaxjo (W)
Vaxjo (W)Pitea IF (W)
IFK Norrkoping DFK (W)Vaxjo (W)
Vaxjo (W)Vittsjo GIK (W)
Djurgardens (W)Vaxjo (W)
Vaxjo (W)IFK Norrkoping DFK (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE WD112-10-243 - 3
(1 - 0)
3 - 4-0.79-0.20-0.12H0.881.50.94TT
SWE WD105-10-241 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.93-0.13-0.06H0.802.250.96TX
SWE WD130-09-244 - 0
(2 - 0)
5 - 4-0.86-0.17-0.09B-0.9820.80BT
SWEC-W25-09-240 - 1
(0 - 0)
- ---T--
SWE WD119-09-244 - 0
(2 - 0)
3 - 3-0.99-0.09-0.07B0.854.250.85TX
SWE WD114-09-241 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.34-0.31-0.47T0.92-0.250.90TX
SWE WD107-09-241 - 0
(1 - 0)
6 - 0-0.55-0.31-0.26B0.820.50.94BX
SWE WD102-09-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.49-0.30-0.33H0.790.25-0.97TX
SWE WD124-08-241 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.56-0.29-0.27H1.000.750.82TX
SWE WD118-08-241 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.39-0.31-0.42T0.9600.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 22%

AIK Solna (w)            
Chủ - Khách
Orebro (W)AIK Solna (W)
AIK Solna (W)Linkopings (W)
AIK Solna (W)Brommapojkarna (W)
Kristianstads DFF (W)AIK Solna (W)
BK Hacken (W)AIK Solna (W)
AIK Solna (W)FC Rosengard (W)
AIK Solna (W)Vittsjo GIK (W)
Pitea IF (W)AIK Solna (W)
Brommapojkarna (W)AIK Solna (W)
Hammarby (W)AIK Solna (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE WD106-10-241 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.40-0.29-0.430.9600.80X
SWE WD128-09-241 - 0
(1 - 0)
6 - 6-0.31-0.27-0.540.98-0.50.84X
SWE WD122-09-242 - 2
(1 - 0)
5 - 6-----
SWE WD114-09-244 - 1
(2 - 0)
9 - 1-0.82-0.18-0.120.891.750.93T
SWE WD107-09-244 - 0
(2 - 0)
12 - 4-0.93-0.13-0.070.962.50.80T
SWE WD131-08-241 - 5
(0 - 3)
3 - 8-0.05-0.08-0.990.91-3.50.85T
SWE WD124-08-242 - 3
(2 - 1)
4 - 3-0.43-0.30-0.390.8201.00T
INT CF17-08-241 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF09-08-241 - 2
(1 - 1)
4 - 2-----
SWE WD105-07-244 - 0
(3 - 0)
6 - 0-0.93-0.14-0.080.782.250.92T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 71%

Vaxjo (w)So sánh số liệuAIK Solna (w)
  • 8Tổng số ghi bàn10
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.0
  • 14Tổng số mất bàn25
  • 1.4Trung bình mất bàn2.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Vaxjo (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem0XemXem9XemXem52.6%XemXem5XemXem26.3%XemXem11XemXem57.9%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
AIK Solna (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem1XemXem9XemXem41.2%XemXem9XemXem52.9%XemXem6XemXem35.3%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
611416.7%Xem466.7%233.3%Xem
Vaxjo (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem6XemXem2XemXem11XemXem31.6%XemXem6XemXem31.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem
9XemXem2XemXem2XemXem5XemXem22.2%XemXem2XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem
60150.0%Xem116.7%466.7%Xem
AIK Solna (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem5XemXem1XemXem11XemXem29.4%XemXem10XemXem58.8%XemXem7XemXem41.2%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
8XemXem1XemXem1XemXem6XemXem12.5%XemXem7XemXem87.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Vaxjo (w)Thời gian ghi bànAIK Solna (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    8
    0 Bàn
    7
    5
    1 Bàn
    5
    5
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    9
    8
    Bàn thắng H1
    8
    15
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Vaxjo (w)Chi tiết về HT/FTAIK Solna (w)
  • 3
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    3
    0
    T/B
    4
    1
    H/T
    3
    1
    H/H
    0
    4
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    1
    B/H
    6
    10
    B/B
ChủKhách
Vaxjo (w)Số bàn thắng trong H1&H2AIK Solna (w)
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    7
    2
    Thắng 1 bàn
    4
    3
    Hòa
    5
    4
    Mất 1 bàn
    4
    10
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Vaxjo (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SWE WD102-11-2024ChủHammarby (W)14 Ngày
SWE WD109-11-2024KháchOrebro (W)21 Ngày
AIK Solna (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SWE WD102-11-2024ChủTrelleborgs FF (W)14 Ngày
SWEC-W05-11-2024KháchBollstanas Sk (W)17 Ngày
SWE WD109-11-2024KháchIFK Norrkoping DFK (W)21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 28.0%Thắng24.0% [6]
  • [6] 24.0%Hòa20.0% [6]
  • [12] 48.0%Bại56.0% [14]
  • Chủ/Khách
  • [5] 20.0%Thắng8.0% [2]
  • [3] 12.0%Hòa8.0% [2]
  • [5] 20.0%Bại32.0% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    48 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.92 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.92 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    52
  • TB được điểm
    1.32
  • TB mất điểm
    2.08
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.72
  • TB mất điểm
    0.88
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [3] 30.00%Hòa27.27% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Vaxjo (w) VS AIK Solna (w) ngày 19-10-2024 - Thông tin đội hình