Montedio Yamagata
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Kazuma OkamotoHậu vệ00000000
18Shuto MinamiTiền vệ00000000
-Yusuke GotoTiền đạo00000000
5Takashi AbeHậu vệ10100007
Bàn thắng
90Akira SilvanoTiền đạo10100006.83
Bàn thắng
88Shoma DoiTiền vệ10100007.84
Bàn thắngThẻ đỏ
-Masaaki GotoThủ môn00000000
42Zain IssakaHậu vệ00001006.38
15Ayumu KawaiHậu vệ00000000
25Shintaro KokubuTiền vệ00000000
8Yudai KonishiTiền vệ00000000
22Hayate ShirowaHậu vệ00000000
7Reo TakaeTiền vệ00000000
6Takumi YamadaHậu vệ00000000
-Eisuke FujishimaThủ môn00000000
-Kiriya SakamotoHậu vệ00000000
-Junya TakahashiTiền đạo00000000
14Koki SakamotoTiền vệ10100000
Bàn thắng
JEF United Ichihara Chiba
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
36Riku MatsudaHậu vệ00000000
Thẻ đỏ
-Hiiro KomoriTiền đạo00000000
33DuduTiền vệ00000000
-Daiki OgawaHậu vệ00000000
-Shuto OkaniwaHậu vệ00000000
18Naohiro SugiyamaTiền đạo00000000
-DuduTiền đạo00000000
5Yusuke KobayashiHậu vệ00000000
17Masamichi HayashiTiền đạo00000000
-Kazuki FujitaThủ môn00000000
10Akiyuki YokoyamaTiền vệ00000000
-Kohei YamakoshiHậu vệ00000000
14Naoki TsubakiTiền đạo00000000
7Kazuki TanakaTiền đạo00000000
2Issei TakahashiHậu vệ00000000
23Ryota SuzukiThủ môn00000005.39
44Manato ShinadaHậu vệ00000000
-Shogo SasakiHậu vệ00000006.61
Thẻ vàng

Montedio Yamagata vs JEF United Ichihara Chiba ngày 10-11-2024 - Thống kê cầu thủ