[GER Regionalliga-13] Hertha Zehlendorf |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 7 | 8 | 13 | 42 | 49 | 29 | 13 | 25.0% |
14 | 5 | 5 | 4 | 27 | 21 | 20 | 12 | 35.7% |
14 | 2 | 3 | 9 | 15 | 28 | 9 | 17 | 14.3% |
6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 12 | 1 | 0.0% |
[GER Regionalliga-2] Hallescher FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 16 | 7 | 5 | 43 | 20 | 55 | 2 | 57.1% |
14 | 10 | 2 | 2 | 23 | 8 | 32 | 3 | 71.4% |
14 | 6 | 5 | 3 | 20 | 12 | 23 | 2 | 42.9% |
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | 13 | 66.7% |
Hertha Zehlendorf |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Hertha Zehlendorf |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 10-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.57 | -0.27 | -0.28 | B | 0.97 | 0.75 | 0.85 | B | H |
GER Reg | 02-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.54 | -0.27 | -0.31 | B | 0.86 | 0.5 | 0.96 | B | H |
GER Reg | 25-10-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | -0.76 | -0.20 | -0.13 | B | 0.96 | 1.5 | 0.86 | T | T |
GER Reg | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.26 | -0.26 | -0.60 | H | 0.91 | -0.75 | 0.85 | B | X |
INT CF | 12-10-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 09-10-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER Reg | 05-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.56 | -0.26 | -0.30 | B | 0.78 | 0.5 | 0.98 | B | X |
GER Reg | 29-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.68 | -0.22 | -0.21 | H | 0.80 | 1 | -0.98 | T | X |
GER Reg | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.61 | -0.25 | -0.24 | H | 0.84 | 0.75 | 0.98 | T | X |
GER Reg | 13-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 6 | -0.34 | -0.27 | -0.50 | B | 0.83 | -0.5 | 0.99 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 17%
Hallescher FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 10-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.48 | -0.30 | -0.34 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | X | ||
GER Reg | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.30 | -0.30 | -0.52 | 0.89 | -0.5 | 0.93 | X | ||
GER Reg | 26-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 10 - 5 | -0.71 | -0.22 | -0.17 | 0.94 | 1.25 | 0.88 | T | ||
GER Reg | 20-10-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | -0.35 | -0.29 | -0.48 | 0.90 | -0.25 | 0.86 | T | ||
GER Reg | 05-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.45 | -0.28 | -0.38 | 0.98 | 0.25 | 0.78 | T | ||
GER Reg | 27-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.24 | -0.26 | -0.62 | 0.95 | -0.75 | 0.87 | X | ||
GER Reg | 20-09-24 | 4 - 1 (1 - 1) | - | -0.62 | -0.26 | -0.25 | 0.86 | 0.75 | 0.96 | T | ||
GER Reg | 13-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.74 | -0.22 | -0.16 | 0.85 | 1.25 | 0.97 | X | ||
GER Reg | 10-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.32 | -0.28 | -0.52 | 0.83 | -0.5 | 0.93 | X | ||
GER Reg | 01-09-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.71 | -0.22 | -0.19 | 0.95 | 1.25 | 0.87 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%
Hertha Zehlendorf |
Hertha Zehlendorf |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 01-12-2024 | Khách | Hertha BSC Berlin Youth | 7 Ngày |
GER Reg | 08-12-2024 | Khách | Zwickau | 14 Ngày |
GER Reg | 15-12-2024 | Chủ | Carl Zeiss Jena | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 01-12-2024 | Chủ | Greifswalder FC | 7 Ngày |
GER Reg | 08-12-2024 | Chủ | Chemnitzer | 14 Ngày |
GER Reg | 15-12-2024 | Khách | VFC Plauen | 21 Ngày |