[GER Regionalliga-10] Astoria Walldorf |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 10 | 7 | 11 | 47 | 45 | 37 | 10 | 35.7% |
15 | 6 | 4 | 5 | 29 | 25 | 22 | 10 | 40.0% |
13 | 4 | 3 | 6 | 18 | 20 | 15 | 10 | 30.8% |
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | 8 | 33.3% |
[GER Regionalliga-6] Stuttgarter Kickers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 13 | 7 | 6 | 46 | 24 | 46 | 6 | 50.0% |
12 | 8 | 2 | 2 | 23 | 8 | 26 | 5 | 66.7% |
14 | 5 | 5 | 4 | 23 | 16 | 20 | 6 | 35.7% |
6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | 9 | 50.0% |
Astoria Walldorf |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 24-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.66 | -0.25 | -0.20 | B | 0.92 | 1.00 | 0.84 | H | X |
GER Reg | 05-05-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 2 - 11 | -0.28 | -0.27 | -0.57 | T | 0.84 | -0.75 | 0.92 | T | T |
GER Reg | 28-10-23 | 2 - 2 (2 - 1) | 6 - 1 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | H | 0.85 | 1.00 | 0.97 | T | T |
INT CF | 28-01-23 | 5 - 1 (3 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER Reg | 25-11-17 | 4 - 1 (3 - 0) | - | -0.49 | -0.28 | -0.35 | B | 0.80 | 0.25 | -0.94 | B | T |
GER Reg | 05-08-17 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.40 | -0.29 | -0.42 | T | 0.96 | 0.00 | 0.90 | T | T |
GER Reg | 01-04-17 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.53 | -0.31 | -0.29 | B | 0.93 | 0.50 | 0.93 | B | X |
GER Reg | 30-09-16 | 3 - 3 (1 - 3) | 7 - 9 | -0.42 | -0.29 | -0.41 | H | 0.90 | 0.00 | 0.96 | H | T |
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 71%
Astoria Walldorf |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 14-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 05-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER Reg | 07-12-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 2 - 9 | -0.37 | -0.29 | -0.46 | B | 0.83 | -0.25 | 0.99 | B | T |
GER Reg | 30-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 10 - 4 | -0.39 | -0.28 | -0.45 | B | 0.75 | -0.25 | -0.99 | B | T |
GER Reg | 22-11-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 2 - 13 | -0.21 | -0.25 | -0.66 | B | 0.87 | -1 | 0.95 | B | T |
GER Reg | 16-11-24 | 2 - 4 (0 - 2) | 7 - 2 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | B | 0.96 | 0.25 | 0.86 | B | T |
GER Reg | 08-11-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 4 - 3 | -0.61 | -0.24 | -0.25 | H | 0.85 | 0.75 | 0.97 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Stuttgarter Kickers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 2 - 5 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER Reg | 07-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 13 | -0.16 | -0.21 | -0.75 | 0.80 | -1.5 | -0.98 | X | ||
GER Reg | 30-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.56 | -0.28 | -0.27 | 0.77 | 0.5 | 0.99 | T | ||
GER Reg | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.28 | -0.28 | -0.56 | 0.82 | -0.75 | 1.00 | X | ||
GER Reg | 16-11-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.23 | -0.25 | -0.64 | -0.96 | -0.75 | 0.78 | T | ||
GER Reg | 09-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.57 | -0.27 | -0.28 | 0.97 | 0.75 | 0.85 | X | ||
GER Reg | 02-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.40 | -0.29 | -0.44 | 1.00 | 0 | 0.82 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%
Astoria Walldorf |
Astoria Walldorf |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 08-03-2025 | Khách | FSV Mainz 05 (Youth) | 7 Ngày |
GER Reg | 15-03-2025 | Chủ | Hessen Kassel | 14 Ngày |
GER Reg | 22-03-2025 | Khách | Eintracht Frankfurt (Youth) | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 08-03-2025 | Chủ | Goppinger SV | 7 Ngày |
GER Reg | 15-03-2025 | Khách | TSV Steinbach Haiger | 14 Ngày |
GER Reg | 22-03-2025 | Chủ | Kickers Offenbach | 21 Ngày |