So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
0.25
0.84
0.81
1.75
0.99
2.22
2.93
3.05
Live
0.95
0.25
0.91
0.86
1.75
0.98
2.29
2.80
3.25
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.99
0.25
0.81
0.74
1.75
-0.96
2.21
2.80
3.20
Live
-0.99
0.25
0.87
0.83
1.75
-0.97
2.21
2.74
3.25
Run
0.33
0
-0.45
-0.22
1.5
0.08
4.30
1.27
12.00
188betSớm
0.99
0.25
0.85
0.76
1.75
-0.94
2.22
2.93
3.05
Live
0.96
0.25
0.92
0.87
1.75
0.99
2.29
2.80
3.25
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.85
0.25
0.97
0.75
1.75
-0.95
2.07
2.80
3.31
Live
0.98
0.25
0.86
0.77
1.75
-0.95
2.23
2.82
3.14
Run
0.44
0
-0.56
-0.13
1.5
0.01
4.71
1.24
9.80

Bên nào sẽ thắng?

SKA Khabarovsk
ChủHòaKhách
Rotor Volgograd
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
SKA KhabarovskSo Sánh Sức MạnhRotor Volgograd
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[RUS FNL-6] SKA Khabarovsk
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261187323141642.3%
12642201322850.0%
14545121819435.7%
6411531366.7%
[RUS FNL-9] Rotor Volgograd
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
267127202033926.9%
143831110171121.4%
1244491016733.3%
613258616.7%

Thành tích đối đầu

SKA Khabarovsk            
Chủ - Khách
Rotor VolgogradSKA Khabarovsk
SKA KhabarovskRotor Volgograd
Rotor VolgogradSKA Khabarovsk
Rotor VolgogradSKA Khabarovsk
Rotor VolgogradSKA Khabarovsk
SKA KhabarovskRotor Volgograd
SKA KhabarovskRotor Volgograd
Rotor VolgogradSKA Khabarovsk
Rotor VolgogradSKA Khabarovsk
SKA KhabarovskRotor Volgograd
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS D113-10-241 - 1
(1 - 1)
2 - 1-0.48-0.32-0.32H0.820.251.00TX
RUS D106-11-213 - 1
(1 - 1)
3 - 3-0.63-0.29-0.21T0.860.750.96TT
RUS D124-07-210 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.52-0.31-0.28H0.910.500.91TX
RUS D129-09-195 - 3
(4 - 3)
3 - 6-0.49-0.32-0.31B0.800.25-0.96BT
RUS D128-04-192 - 2
(0 - 1)
6 - 2-0.40-0.36-0.34H0.770.00-0.89HT
RUS D113-10-180 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.48-0.33-0.29B-0.930.500.80BX
RUS D123-10-130 - 0
(0 - 0)
- -0.56-0.30-0.34H0.800.500.90TX
RUS D113-07-131 - 2
(0 - 1)
- -0.56-0.31-0.33T0.800.500.90TT
RUS D116-04-131 - 2
(0 - 2)
- -0.48-0.33-0.39T0.900.250.80TT
INT CF18-02-130 - 1
(0 - 0)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

SKA Khabarovsk            
Chủ - Khách
Shinnik YaroslavlSKA Khabarovsk
Neftekhimik NizhnekamskSKA Khabarovsk
SKA KhabarovskVeles
SKA KhabarovskDinamo Vladivostok
SKA KhabarovskKyzylzhar Petropavlovsk
SKA KhabarovskChelyabinsk
KhimkiSKA Khabarovsk
SKA KhabarovskFK Vozdovac Beograd
SKA KhabarovskLokomotiv Sofia
SokolSKA Khabarovsk
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS D109-03-250 - 1
(0 - 1)
9 - 5-0.43-0.33-0.34T-0.940.250.80TX
RUS D102-03-250 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.45-0.33-0.34T-0.990.250.81TX
INT CF19-02-250 - 2
(0 - 0)
- ---B--
INT CF19-02-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
INT CF13-02-251 - 0
(0 - 0)
- ---T--
INT CF05-02-252 - 1
(1 - 0)
- ---T--
INT CF31-01-252 - 3
(1 - 2)
- ---T--
INT CF28-01-254 - 3
(2 - 0)
- ---T--
INT CF23-01-250 - 1
(0 - 1)
- ---B--
RUS D130-11-240 - 1
(0 - 1)
8 - 3-0.32-0.32-0.48T0.98-0.250.84TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 0%

Rotor Volgograd            
Chủ - Khách
Baltika KaliningradRotor Volgograd
Rotor VolgogradUral Sverdlovsk Oblast
FK MakhachkalaRotor Volgograd
FK SochiRotor Volgograd
Volga UlyanovskRotor Volgograd
Rotor VolgogradVolga Ulyanovsk
Shinnik YaroslavlRotor Volgograd
Rotor VolgogradShinnik Yaroslavl
Rotor VolgogradNeftekhimik Nizhnekamsk
Alania VladikavkazRotor Volgograd
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS D110-03-250 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.61-0.31-0.200.870.750.95X
RUS D103-03-250 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.34-0.32-0.460.92-0.250.90X
INT CF19-02-253 - 1
(2 - 0)
- -----
INT CF14-02-251 - 1
(0 - 1)
- -----
INT CF10-02-253 - 1
(3 - 0)
- -----
INT CF09-02-252 - 1
(1 - 1)
- -----
INT CF29-01-251 - 1
(1 - 1)
- -----
RUS D101-12-241 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.49-0.35-0.28-0.950.50.77T
RUS D124-11-241 - 0
(1 - 0)
9 - 6-0.47-0.34-0.310.840.250.98X
RUS D116-11-241 - 3
(0 - 3)
- -0.45-0.33-0.341.000.250.82T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%

SKA KhabarovskSo sánh số liệuRotor Volgograd
  • 13Tổng số ghi bàn11
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.1
  • 9Tổng số mất bàn11
  • 0.9Trung bình mất bàn1.1
  • 70.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa50.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

SKA Khabarovsk
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem15XemXem1XemXem7XemXem65.2%XemXem11XemXem47.8%XemXem12XemXem52.2%XemXem
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
13XemXem8XemXem1XemXem4XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
6600100.0%Xem116.7%583.3%Xem
Rotor Volgograd
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem14XemXem0XemXem9XemXem60.9%XemXem4XemXem17.4%XemXem15XemXem65.2%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem2XemXem16.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem
11XemXem8XemXem0XemXem3XemXem72.7%XemXem2XemXem18.2%XemXem7XemXem63.6%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
SKA Khabarovsk
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem13XemXem3XemXem7XemXem56.5%XemXem14XemXem60.9%XemXem6XemXem26.1%XemXem
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
13XemXem8XemXem1XemXem4XemXem61.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
Rotor Volgograd
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem5XemXem7XemXem47.8%XemXem12XemXem52.2%XemXem10XemXem43.5%XemXem
12XemXem3XemXem3XemXem6XemXem25%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
11XemXem8XemXem2XemXem1XemXem72.7%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
641166.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

SKA KhabarovskThời gian ghi bànRotor Volgograd
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    17
    0 Bàn
    4
    5
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    4
    Bàn thắng H1
    5
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
SKA KhabarovskChi tiết về HT/FTRotor Volgograd
  • 2
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    12
    17
    H/H
    2
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    1
    B/H
    4
    2
    B/B
ChủKhách
SKA KhabarovskSố bàn thắng trong H1&H2Rotor Volgograd
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    2
    Thắng 1 bàn
    14
    18
    Hòa
    3
    3
    Mất 1 bàn
    3
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
SKA Khabarovsk
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS D129-03-2025KháchTyumen7 Ngày
RUS D105-04-2025ChủBaltika Kaliningrad14 Ngày
RUS D112-04-2025ChủArsenal Tula21 Ngày
Rotor Volgograd
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS D129-03-2025ChủRodina Moscow7 Ngày
RUS D105-04-2025KháchTorpedo Moscow14 Ngày
RUS D112-04-2025KháchChernomorets Novorossiysk21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

SKA Khabarovsk
Rotor Volgograd
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 42.3%Thắng26.9% [7]
  • [8] 30.8%Hòa46.2% [7]
  • [7] 26.9%Bại26.9% [7]
  • Chủ/Khách
  • [6] 23.1%Thắng15.4% [4]
  • [4] 15.4%Hòa15.4% [4]
  • [2] 7.7%Bại15.4% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.23 
  • TB mất điểm
    1.19 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.77 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    0.77
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.42
  • TB mất điểm
    0.38
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [6] 60.00%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [2] 20.00%Hòa44.44% [4]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

SKA Khabarovsk VS Rotor Volgograd ngày 23-03-2025 - Thông tin đội hình