Lazio
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Mattéo GuendouziTiền vệ10000006.7
2Samuel GigotHậu vệ00000000
26Toma BašićTiền vệ00000000
21Reda BelahyaneHậu vệ00000000
7Oluwafisayo Dele-BashiruTiền vệ20110006.8
Bàn thắng
55Alessio FurlanettoThủ môn00000000
27A. IbrahimovicTiền vệ00000000
29Manuel LazzariTiền vệ00000005.9
35Christos MandasThủ môn00000000
14Tijjani NoslinTiền đạo00011006.9
25Oliver Provstgaard·NielsenHậu vệ00000000
9PedroTiền đạo40200008.8
Bàn thắng
20Loum TchaounaTiền đạo00000006.7
6Nicolò RovellaHậu vệ00001007.4
18Gustav IsaksenTiền đạo20030007.4
19Boulaye DiaTiền đạo10000006.8
10Mattia ZaccagniTiền đạo30021008
11Valentin CastellanosTiền đạo80102019.09
Bàn thắngThẻ đỏ
94Ivan ProvedelThủ môn00000006.8
77Adam MarušićHậu vệ20100007.4
Bàn thắng
34Mario GilaHậu vệ00000006.7
13Alessio RomagnoliHậu vệ10000006.7
30Nuno TavaresHậu vệ20020007.5
Monza
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
69Andrea MazzaThủ môn00000000
77Giorgos KyriakopoulosTiền vệ10000105.6
20Omari ForsonTiền đạo00000000
57Leonardo ColomboTiền vệ00000000
11Gaetano CastrovilliTiền vệ00000006.3
44Andrea CarboniHậu vệ00000000
21Semuel PizzignaccoThủ môn00000006.2
3Stefan LekovicHậu vệ00010006.4
4Armando IzzoHậu vệ00000006.4
22Tiago Tomas·PalaciosHậu vệ00020006.1
13Pedro PereiraHậu vệ10010006.1
Thẻ vàng
42Alessandro BiancoTiền vệ00010006.3
8UrbanskiTiền vệ00000006.4
84Patrick CiurriaTiền vệ00000006.3
55Kevin Maussi MartinsTiền đạo00000006
47Dany MotaTiền đạo00000006.3
35Silvère GanvoulaTiền đạo00000006.3
18K. ZeroliTiền vệ00000006.2
2Arvid BrorssonHậu vệ00000000
80Samuele VignatoTiền vệ00020006.5
-Andrea VailatiThủ môn00000000
12Stefano SensiTiền vệ10110007
Bàn thắng
37Andrea PetagnaTiền đạo00000000

Lazio vs Monza ngày 09-02-2025 - Thống kê cầu thủ