Hibernian
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
34Dwight GayleTiền đạo00000006.3
10Martin BoyleTiền đạo20100006.7
Bàn thắngThẻ vàng
12Christopher CaddenHậu vệ10000006.4
20Kieron BowieTiền đạo10010006.5
26Nectarios TriantisHậu vệ10010006.6
13Jordan SmithThủ môn00000006.6
5Warren O'HoraHậu vệ00000006.6
33Rocky BushiriHậu vệ10000006
32Josh·CampbellTiền vệ20000006.3
15Jack IredaleHậu vệ10101008.3
Bàn thắngThẻ đỏ
22Nathan Daniel Moriah-WelshTiền vệ10000007.2
19Nicky CaddenTiền vệ10020006.9
7Thody Elie YouanTiền đạo00000000
6Dylan LevittTiền vệ00000006.4
18Hyeokkyu·KwonTiền vệ00000000
99Mykola KukharevychTiền đạo00000000
2Lewis MillerHậu vệ00000006.5
1Josef BursikThủ môn00000000
21Jordan ObitaHậu vệ00000006.5
23Junior HoilettTiền đạo00000006.1
Heart of Midlothian
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Elton KabanguTiền đạo10000016.2
9Lawrence ShanklandTiền đạo20000006.4
Thẻ vàng
1Craig GordonThủ môn00000006.2
82Gerald TaylorHậu vệ00010006.7
15Michael StanwindHậu vệ00000006.6
30Jamie McCartHậu vệ10000006.6
29James PenriceHậu vệ10010006.2
6Beni BaningimeHậu vệ00010006.7
7Jorge GrantTiền vệ10100007.1
Bàn thắng
16Blair SpittalTiền vệ20000006.6
77Kenneth VargasTiền đạo00000006.2
28Zander ClarkThủ môn00000000
37musa drammehTiền đạo00000006.3
17Alan ForrestTiền đạo00000000
35Adam ForresterHậu vệ00000000
27Sander Erik·KartumTiền vệ00000006.4
18Harry·MilneHậu vệ00000000
23Lewis NeilsonHậu vệ00000000
8Calem NieuwenhofHậu vệ10020006.9
21James wilsonTiền đạo10010007.1

Hibernian vs Heart of Midlothian ngày 02-03-2025 - Thống kê cầu thủ