Kasimpasa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8CafúTiền vệ00000005.96
20Nicholas OpokuHậu vệ00000005.64
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
5Sadık ÇiftpınarHậu vệ00000006.05
Thẻ vàng
77Kevin RodriguesHậu vệ00000005.11
6Gökhan GülHậu vệ10000006.27
7Mamadou FallTiền đạo20010015.71
10Haris HajradinovićTiền vệ21000015.82
72Antonín BarákTiền vệ00000006.83
9Josip BrekaloTiền đạo30000025.14
25Ali Emre YanarThủ môn00000000
1Andreas GianniotisThủ môn00010005.21
35Aytaç KaraTiền vệ10000106.87
14Jhon EspinozaHậu vệ00000006.39
23Sinan·AlkasTiền đạo00000000
29Taylan Utku AydinHậu vệ00000000
12Mortadha Ben OuanesTiền đạo00000006.31
Thẻ vàng
18Nuno Da CostaTiền đạo00000006.58
2Claudio WinckHậu vệ10000005.06
58Y.asin ÖzcanHậu vệ00000006.16
-Şant Kazancı-00000000
-Y. Atakaya-00000000
Goztepe
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Kuryu MatsukiTiền vệ00011017.33
30Nazım SangareHậu vệ00000000
1Arda ÖzcimenThủ môn00000000
97Mateusz LisThủ môn00000006.04
26Malcom BokeleHậu vệ00000006.82
-E. YildirimHậu vệ00000000
20Novatus Dismas MiroshiHậu vệ10001006.77
79RômuloTiền đạo60151118.58
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
5HélitonHậu vệ00000006.32
22Koray GünterHậu vệ10000006.62
24Lasse NielsenHậu vệ00000006.91
16Anthony dennisHậu vệ10011007.56
-SilvaHậu vệ00000006.05
43David TijaničTiền vệ20110008.28
Bàn thắng
11Juan SantosTiền đạo30120008.39
Bàn thắng
-İzzet Furkan·MalakTiền vệ00000000
54E. SeçginThủ môn00000000
77Ogun BayrakHậu vệ00010006.71
6Victor Hugo Gomes SilvaTiền vệ20100018.04
Bàn thắng
8Ahmed İldizTiền vệ00000006.81
12İsmail KöybaşıHậu vệ20100017.34
Bàn thắng

Goztepe vs Kasimpasa ngày 14-01-2025 - Thống kê cầu thủ