So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.80
0.75
1.00
0.80
3
1.00
1.62
4.00
4.00
Live
0.80
0.75
1.00
0.80
3
1.00
1.62
4.00
4.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Ards FC
ChủHòaKhách
Ballyclare Comrades
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ards FCSo Sánh Sức MạnhBallyclare Comrades
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 17%So Sánh Đối Đầu83%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    7T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[NIR NIFL Championship-5] Ards FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3314811504750542.4%
17746242225641.2%
16745262525543.8%
6321631150.0%
[NIR NIFL Championship-10] Ballyclare Comrades
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
33105184274351030.3%
164572439171225.0%
176011183518935.3%
6114412416.7%

Thành tích đối đầu

Ards FC            
Chủ - Khách
Ards FCBallyclare Comrades
Ballyclare ComradesArds FC
Ards FCBallyclare Comrades
Ballyclare ComradesArds FC
Ballyclare ComradesArds FC
Ards FCBallyclare Comrades
Ballyclare ComradesArds FC
Ballyclare ComradesArds FC
Ards FCBallyclare Comrades
Ards FCBallyclare Comrades
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
NIR CH09-11-241 - 3
(1 - 3)
17 - 3---B---
NIR CH14-09-243 - 2
(1 - 1)
- ---B---
NIR CH16-04-241 - 2
(1 - 0)
7 - 2---B---
NIR CH28-11-233 - 0
(1 - 0)
7 - 7---B---
NIR CH28-10-236 - 3
(4 - 1)
3 - 13---B---
NIR CH09-09-232 - 2
(1 - 0)
- ---H---
NIR CH22-04-235 - 1
(3 - 0)
5 - 10---B---
NIR CH14-02-233 - 2
(1 - 0)
4 - 6---B---
NIR CH19-11-223 - 3
(2 - 1)
6 - 13-0.50-0.27-0.34H0.780.250.98TT
NIR CH26-08-222 - 1
(1 - 0)
2 - 7---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Ards FC            
Chủ - Khách
Ards FCAnnagh United
Newry CityArds FC
Ards FCLoughgall FC
Ards FCNewington
Limavady UnitedArds FC
Ards FCBangor FC
Moyola ParkArds FC
Ballinamallard UnitedArds FC
Ards FCArmagh City
Ballymena UnitedArds FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
NIR CH08-03-252 - 0
(1 - 0)
3 - 4---T--
NIR CH04-03-252 - 0
(0 - 0)
- ---B--
NIR CUP01-03-252 - 0
(1 - 0)
4 - 4---T--
NIR CH22-02-251 - 1
(1 - 0)
- ---H--
NIR CH15-02-250 - 1
(0 - 1)
- ---T--
NIR CH08-02-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
NIR CUP01-02-251 - 3
(1 - 1)
3 - 10---T--
NIR CH25-01-252 - 2
(0 - 2)
- ---H--
NIR CH18-01-254 - 2
(4 - 2)
5 - 4---T--
NIR CUP04-01-251 - 2
(0 - 2)
13 - 3---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Ballyclare Comrades            
Chủ - Khách
Ballyclare ComradesLimavady United
NewingtonBallyclare Comrades
Ballyclare ComradesDundela
Ballinamallard UnitedBallyclare Comrades
Annagh UnitedBallyclare Comrades
Ballyclare ComradesArmagh City
Bangor FCBallyclare Comrades
Ballyclare ComradesLisburn Distillery
Ballyclare ComradesInstitute FC
DollingstownBallyclare Comrades
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
NIR CH14-03-250 - 2
(0 - 1)
1 - 4-----
NIR CH08-03-253 - 1
(1 - 0)
1 - 3-----
NIR CH28-02-251 - 1
(0 - 1)
3 - 7-----
NIR CH22-02-252 - 0
(0 - 0)
- -----
NIR CH15-02-251 - 2
(0 - 0)
- -----
NIR CH08-02-250 - 3
(0 - 2)
- -----
NIR CH04-02-254 - 0
(2 - 0)
3 - 3-----
INT CF28-01-254 - 1
(1 - 0)
5 - 4-0.65-0.25-0.250.9510.75T
NIR CH18-01-252 - 2
(2 - 1)
2 - 6-----
NIR CUP14-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 4-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Ards FCSo sánh số liệuBallyclare Comrades
  • 17Tổng số ghi bàn10
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.0
  • 9Tổng số mất bàn20
  • 0.9Trung bình mất bàn2.0
  • 60.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Ards FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
210150.0%Xem2100.0%00.0%Xem
Ballyclare Comrades
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Ards FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
210150.0%Xem2100.0%00.0%Xem
Ballyclare Comrades
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
10010.0%Xem00.0%1100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ards FCThời gian ghi bànBallyclare Comrades
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 26
    27
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    3
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    5
    4
    Bàn thắng H1
    8
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ards FCChi tiết về HT/FTBallyclare Comrades
  • 2
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    24
    25
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    1
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
Ards FCSố bàn thắng trong H1&H2Ballyclare Comrades
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    25
    26
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    2
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ards FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Ballyclare Comrades
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 42.4%Thắng30.3% [10]
  • [8] 24.2%Hòa15.2% [10]
  • [11] 33.3%Bại54.5% [18]
  • Chủ/Khách
  • [7] 21.2%Thắng18.2% [6]
  • [4] 12.1%Hòa0.0% [0]
  • [6] 18.2%Bại33.3% [11]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    50 
  • Bàn thua
    47 
  • TB được điểm
    1.52 
  • TB mất điểm
    1.42 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    42
  • Bàn thua
    74
  • TB được điểm
    1.27
  • TB mất điểm
    2.24
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    39
  • TB được điểm
    0.73
  • TB mất điểm
    1.18
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+15.38% [2]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn7.69% [1]
  • [3] 30.00%Hòa23.08% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 53.85% [7]

Ards FC VS Ballyclare Comrades ngày 22-03-2025 - Thông tin đội hình