Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Obafemi Awodesu | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.58 | ![]() ![]() |
18 | diego gonzalez | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7.63 | |
- | kieran sargeant | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.17 | |
- | Jefferson Valverde | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.58 | |
- | tate lampman | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Sebastian rodriguez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Micah Burton | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.84 | |
77 | diego abarca | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
- | Bobosi Byaruhanga | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 7.72 | ![]() |
3 | Rubén Bonachera | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.76 | |
- | Cheick Toure | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.59 | |
- | Jimmy Farkarlun | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | Aaron Cervantes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Sebastien Pineau | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.37 |