FC Bayern Munich
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Konrad LaimerTiền vệ10100008.01
Bàn thắngThẻ vàng
2Dayot UpamecanoHậu vệ20000007.57
Thẻ vàng
-Mathys TelTiền đạo10000006.89
17Michael OliseTiền đạo20051018.62
Thẻ vàng
42Jamal MusialaTiền vệ30131019
Bàn thắng
10Leroy SanéTiền đạo30140018.26
Bàn thắng
25Thomas MüllerTiền đạo00010006.42
15Eric DierHậu vệ00000006.03
22Raphaël GuerreiroHậu vệ00000005.93
-A. IbrahimovicTiền vệ00000000
9Harry KaneTiền đạo40030105.55
Thẻ vàng
26Sven UlreichThủ môn00000000
-Noel AsekoHậu vệ00000000
-Adam Aznou Ben CheikhHậu vệ00000000
45Aleksandar PavlovićHậu vệ00000007.01
3Min-Jae KimHậu vệ10000007.08
19Alphonso DaviesHậu vệ10131008.58
Bàn thắng
6Joshua KimmichHậu vệ20101009.1
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
8Leon GoretzkaTiền vệ20020008.46
18Daniel PeretzThủ môn00000006.01
RB Leipzig
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
47Viggo·GebelTiền vệ00000000
3Lutsharel GeertruidaHậu vệ00000005.75
13Nicolas SeiwaldTiền vệ00000005.77
39Benjamin HenrichsHậu vệ00010005.53
Thẻ vàng
14Christoph BaumgartnerTiền vệ00030005.8
24Xaver SchlagerTiền vệ00010005.6
Thẻ vàng
18Arthur VermeerenHậu vệ00010006.29
7Antonio NusaTiền đạo10020005.06
11Loïs OpendaTiền đạo10031016.24
26Maarten VandevoordtThủ môn00000000
-André SilvaTiền đạo00000006.84
8Amadou HaidaraTiền vệ00000000
30Benjamin SeskoTiền đạo10120008.54
Bàn thắng
4Willi OrbánHậu vệ10000005.25
31Faik SakarTiền đạo00000000
22David RaumHậu vệ00000006.07
16Lukas KlostermannHậu vệ00000006.87
44Kevin KamplTiền vệ00000006.6
5El Chadaille BitshiabuHậu vệ00000000
1Péter GulácsiThủ môn00000005

FC Bayern Munich vs RB Leipzig ngày 21-12-2024 - Thống kê cầu thủ