Bosnia-Herzegovina
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Samed BazdarTiền đạo30010006.9
-Dario ŠarićTiền vệ10010007
22Martin ZlomislićThủ môn00000000
-Nihad MujakićHậu vệ00000000
18Tarik MuharemovicHậu vệ00000000
-A. MemićTiền đạo00000000
-Nikola KatićHậu vệ00000006.9
12Osman HadžikićThủ môn00000000
11Edin DžekoTiền đạo00000000
17Dženis BurnićHậu vệ00000006.4
3Ermin BičakčićHậu vệ00000000
13Ivan BašićTiền vệ00000006.5
1Nikola VasiljThủ môn00000006.8
7Amar DedićHậu vệ10040006.5
-Stjepan RadeljićHậu vệ20000006.3
Thẻ vàng
16Adrian Leon BarisicHậu vệ00000006.5
-Sead KolašinacHậu vệ00000006.6
20Haris HajradinovićTiền vệ30121009.5
Bàn thắngThẻ đỏ
6Benjamin TahirovicTiền vệ00000006.8
5Ivan ŠunjićTiền vệ00010007.1
Thẻ vàng
15Armin GigovicTiền vệ10010006.6
10Ermedin DemirovićTiền đạo31100007
Bàn thắng
-Arjan MalicHậu vệ00020006.6
Cyprus
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Marinos TzionisTiền đạo00010006.3
-E. AntoniouHậu vệ00000000
18Kostakis ArtymatasTiền vệ00000000
1Joel MallThủ môn00000006.7
-Konstantinos LaifisHậu vệ20000006.6
Thẻ vàng
17Loizos LoizouTiền đạo10010006.5
-Ioannis CostiHậu vệ00020006.6
15Christos ShelisHậu vệ00000006.4
11Andronikos KakoullisTiền đạo30000005.7
14Giorgos·MalekkidisHậu vệ00010006.4
22Neofytos MichaelThủ môn00000000
3Nikolas PanagiotouHậu vệ00000000
20Grigoris KastanosTiền vệ10000106.6
12Giannis SatsiasTiền vệ00000006.8
9Ioannis PittasTiền đạo40110017.3
Bàn thắngThẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
8Ioannis KousoulosTiền vệ00000006.8
5Charalambos CharalambousTiền vệ00000000
-Anderson CorreiaHậu vệ00010006.3
13Dimitris DimitriouThủ môn00000000
-Stavros GavrielTiền đạo00000000
-Chambos KyriakouHậu vệ00000006.4
-Kostas PileasHậu vệ00000000
10Pieros SotiriouTiền đạo00000006.3

Bosnia-Herzegovina vs Cyprus ngày 25-03-2025 - Thống kê cầu thủ