Mazatlan FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29Raúl Erasmo Camacho LastraTiền đạo00000000
-Samir De SouzaHậu vệ00000006.8
-G. Adame-10000006.2
13Hugo GonzalezThủ môn00000006.6
-Anderson Nathael Duarte da SilvaTiền đạo10000006.3
Thẻ vàng
5Facundo AlmadaHậu vệ10000006.4
-andres saavedraTiền đạo00020000
-Lucas MerollaHậu vệ11010006.9
Thẻ vàng
12Salvador Rodríguez MoralesHậu vệ10110007.1
Bàn thắng
-Christopher Paul Castro Ramírez-00010006.2
-Omar Fernando Moreno Villegas-00000006.3
Thẻ vàng
18Alan TorresTiền vệ31010006.7
-S. Godínez-00000006.3
-Ángel Leyva-00000000
-Jefferson IntriagoTiền vệ00000006.5
-Jordan SierraTiền vệ00000006.1
1Ricardo GutierrezThủ môn00000000
4Jair DíazHậu vệ00000000
10Nicolás BenedettiTiền đạo10120107.99
Bàn thắngThẻ đỏ
-Luis AmarillaTiền đạo20110017.4
Bàn thắng
Atlas
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
26Aldo RochaHậu vệ30000007.2
18Ángel MárquezTiền vệ20020000
19Eduardo AguirreTiền đạo20100017
Bàn thắng
32Uros DjurdjevicTiền đạo40101017.8
Bàn thắng
13Gaddi AguirreHậu vệ00000000
7Matías CóccaroTiền đạo00000000
8Mateo GarcíaTiền đạo00000003.3
Thẻ đỏ
-D. GonzalezTiền đạo10000006.9
4Adrian MoraHậu vệ00000000
23Carlos OrrantiaHậu vệ00000006.6
216Paulo Ramírez BarbozaHậu vệ10010006
16Alonso·Ramirez JimenezHậu vệ00000000
21Carlos RoblesHậu vệ00000000
27Antonio SánchezThủ môn00000000
12Camilo VargasThủ môn00000006.3
3Idekel DomínguezHậu vệ00000006.2
Thẻ vàng
-victor riosTiền vệ11020007
Thẻ vàng
2Hugo NervoHậu vệ10000006.7
5Matheus DoriaHậu vệ10000106.3
17Jose Rivaldo·LozanoHậu vệ00000006
-J. Serrato-00000005.9
Thẻ vàng

Mazatlan FC vs Atlas ngày 29-03-2025 - Thống kê cầu thủ