Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-] Criciuma SC (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 11 | 9 | 50.0% |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-] Capitao Poco EC Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
% |
Criciuma SC (Youth) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Criciuma SC (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA YCup | 24-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 14 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA YCup | 16-10-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA YCup | 02-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Bra CUU20 | 28-09-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 19-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 13-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 05-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 05-07-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 23-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 19-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Capitao Poco EC Youth |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Criciuma SC (Youth) |
Criciuma SC (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CSP YC | 05-01-2025 | Khách | Rio Branco ES Youth | 3 Ngày |
CSP YC | 08-01-2025 | Khách | Mirassol FC Youth | 6 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CSP YC | 05-01-2025 | Khách | Mirassol FC Youth | 3 Ngày |
CSP YC | 08-01-2025 | Chủ | Rio Branco ES Youth | 6 Ngày |