Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-3] America RN (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | % |
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 11 | 50.0% |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-2] Operario AC/MS Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
% |
America RN (Youth) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
America RN (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA YCup | 07-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 17-09-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 08-09-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 31-08-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 19-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 12-08-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 10-01-24 | 2 - 3 (1 - 1) | - | -0.53 | -0.31 | -0.32 | T | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | T |
CSP YC | 07-01-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | -0.53 | -0.30 | -0.33 | B | 0.90 | 0.5 | 0.80 | B | T |
CSP YC | 04-01-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.51 | -0.28 | -0.36 | H | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | X |
BNY | 09-09-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%
Operario AC/MS Youth |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
America RN (Youth) |
America RN (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CSP YC | 06-01-2025 | Khách | Juventude (Youth) | 3 Ngày |
CSP YC | 09-01-2025 | Khách | Comercial Tiete SP Youth | 6 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CSP YC | 06-01-2025 | Khách | Comercial Tiete SP Youth | 3 Ngày |
CSP YC | 09-01-2025 | Chủ | Juventude (Youth) | 6 Ngày |