Italy
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Mateo ReteguiTiền đạo20000005.7
17Pietro ComuzzoHậu vệ00000000
6Federico GattiHậu vệ00000005.93
11Moise KeanTiền đạo10000006.89
Thẻ vàng
-Manuel LocatelliTiền vệ00000006.64
7Daniel MaldiniTiền đạo00000000
12Alex MeretThủ môn00000000
-Caleb OkoliHậu vệ00000000
-Niccolò PisilliTiền vệ00000000
10Giacomo RaspadoriTiền đạo00000006.77
-Nicolò SavonaHậu vệ00000000
19Iyenoma UdogieHậu vệ00000006.85
13Guglielmo VicarioThủ môn00000000
1Gianluigi DonnarummaThủ môn00000007.46
22Giovanni Di LorenzoHậu vệ20000006.66
4Alessandro BuongiornoHậu vệ00000006.81
21Alessandro BastoniHậu vệ00000006.37
Thẻ vàng
20Andrea CambiasoHậu vệ00000006.6
16Davide FrattesiTiền vệ20000006.88
14Nicolò RovellaTiền vệ10010007.62
8Sandro TonaliTiền vệ20100008.41
Bàn thắngThẻ đỏ
-Federico DimarcoTiền vệ10000006.21
18Nicolò BarellaTiền vệ00000006.34
Belgium
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Orel MangalaTiền vệ00000000
14Dodi LukebakioTiền đạo00000006.65
-Samuel Mbangula TshifundaTiền đạo00000000
-Johan BakayokoTiền đạo00000006.79
-Ameen Al DakhilHậu vệ00000006.75
Thẻ vàng
-Koen CasteelsThủ môn00000006.68
21Timothy CastagneHậu vệ20000006.86
Thẻ vàng
2Zeno Koen DebastHậu vệ10000007.23
4Wout FaesHậu vệ11000006.63
3Arthur TheateHậu vệ00000006.72
-Arne EngelsTiền vệ10000005.78
-Amadou OnanaTiền vệ00000006.86
Thẻ vàng
11Leandro TrossardTiền đạo30010006.53
9Loïs OpendaTiền đạo10000006.79
5Maxim De CuyperHậu vệ00000006.7
10Romelu LukakuTiền đạo20000006
-Arthur VermeerenHậu vệ00000006.82
12Maarten VandevoordtThủ môn00000000
-Matte SmetsHậu vệ00000000
13Matz SelsThủ môn00000000
-Killian SardellaHậu vệ00000000
-Albert Sambi LokongaTiền vệ00000000

Belgium vs Italy ngày 15-11-2024 - Thống kê cầu thủ