Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | Katerina vredikova | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | zuzana narozna | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Patricia Hmirova | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.84 | |
4 | Andrea Horvathova | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.81 | ![]() |
16 | Diana Bartovičová | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | barbora vargova | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | aneta surova | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jana Vojtekova | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | Mária Mikolajová | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | Shani David | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
21 | Shira Elinav | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.01 | ![]() ![]() |
- | Itaf Alkisi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.73 | ![]() |
6 | Shahar Nakav | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |