[INT CF-] MFK Havirov |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 13 | 0 | 0.0% |
[INT CF-] FC Vsetin |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | 12 | 66.7% |
MFK Havirov |
Chủ - Khách |
---|
MFK HavirovFC Vsetin |
MFK HavirovFC Vsetin |
MFK HavirovFC Vsetin |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 27-01-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 5 - 12 | - | - | - | T | - | - | - | ||
CZE DFL | 05-05-19 | 2 - 4 (0 - 2) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CZE DFL | 16-05-18 | 2 - 1 (2 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
MFK Havirov |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 06-02-25 | 5 - 2 (1 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 29-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
CZE DFL | 03-11-24 | 4 - 3 (0 - 2) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
CZE DFL | 20-10-24 | 13 - 0 (6 - 0) | 15 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
CZE DFL | 13-10-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 14 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
CZE DFL | 29-09-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 10 - 2 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Vsetin |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-02-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
CZE DFL | 15-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CZE DFL | 02-11-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CZE DFL | 29-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CZE DFL | 07-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CZE DFL | 24-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
MFK Havirov |
MFK Havirov |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |