[INT CF-] FC Flora Tallinn (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 21 | 2 | 18 | 100.0% |
[INT CF-] HJK Helsinki (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 4 | 13 | 66.7% |
FC Flora Tallinn (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FC Flora Tallinn (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EST WD2 | 22-11-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
EST WD2 | 16-11-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
EST WD2 | 09-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
EST WD2 | 02-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
EST WD2 | 18-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
EST WD2 | 12-10-24 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
EST WD2 | 06-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
EST WD2 | 02-10-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
EST WD2 | 29-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 17 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
EST WD2 | 21-09-24 | 6 - 0 (4 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
HJK Helsinki (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FINWC | 03-03-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 18-10-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 11 - 4 | -0.81 | -0.19 | -0.15 | 0.90 | 1.75 | 0.80 | X | ||
FIN WD1 | 12-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 05-10-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 02-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 28-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.65 | -0.25 | -0.25 | 0.93 | 1 | 0.77 | X | ||
FIN WD1 | 14-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 31-08-24 | 3 - 6 (2 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 24-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
FINWC | 20-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 0%
FC Flora Tallinn (w) |
FC Flora Tallinn (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EST WD2 | 28-03-2025 | Chủ | FC Elva (W) | 21 Ngày |
EST WD2 | 13-04-2025 | Khách | Tammeka Tartu (W) | 37 Ngày |
EST WD2 | 20-04-2025 | Chủ | Saku Sporting (W) | 44 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD1 | 26-04-2025 | Khách | KuPs (W) | 50 Ngày |
FIN WD1 | 03-05-2025 | Khách | Aland United (W) | 57 Ngày |
FIN WD1 | 11-05-2025 | Chủ | VIFK Vaasa (W) | 65 Ngày |