[AUS QLD Women's League-] Souths United SC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 13 | 7 | 33.3% |
[AUS QLD Women's League-] Mitchelton (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 10 | 50.0% |
Souths United SC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WQSL | 29-06-24 | 2 - 7 (2 - 2) | 0 - 9 | -0.40 | -0.26 | -0.49 | T | 0.79 | -0.25 | 0.91 | T | T |
AUS WQSL | 28-04-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.49 | -0.26 | -0.40 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
AUS WQSL | 17-02-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS WQSL | 28-07-23 | 4 - 1 (3 - 0) | 6 - 3 | -0.74 | -0.22 | -0.19 | B | 0.80 | -0.80 | 0.90 | B | T |
AUS WQSL | 20-05-23 | 2 - 3 (1 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS WQSL | 11-03-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 9 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
AQWC | 02-06-21 | 0 - 4 (0 - 2) | 0 - 4 | -0.14 | -0.17 | -0.81 | T | 0.94 | -1.75 | 0.82 | T | H |
AUS WQSL | 16-05-21 | 0 - 3 (0 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS WQSL | 03-11-20 | 1 - 3 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.62 | -0.22 | -0.27 | B | 0.82 | 0.75 | 1.00 | B | T |
AUS WQSL | 22-08-20 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 80%
Souths United SC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WQSL | 23-02-25 | 1 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
AUS WQSL | 16-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 13 | -0.33 | -0.27 | -0.56 | T | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | X |
AUS WQSL | 08-02-25 | 4 - 3 (2 - 1) | 8 - 2 | -0.70 | -0.22 | -0.23 | B | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | T |
AUS WQSL | 31-08-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.79 | -0.19 | -0.17 | B | 0.76 | 1.5 | 0.94 | B | X |
AUS WQSL | 20-08-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 10 - 2 | -0.78 | -0.20 | -0.17 | H | 0.85 | 1.5 | 0.85 | T | T |
AUS WQSL | 11-08-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 1 - 11 | -0.24 | -0.23 | -0.68 | B | 0.90 | -1 | 0.80 | B | T |
AUS WQSL | 04-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.14 | -0.19 | -0.83 | T | 0.90 | -1.75 | 0.80 | B | X |
AUS WQSL | 28-07-24 | 4 - 5 (4 - 3) | 2 - 6 | -0.30 | -0.25 | -0.60 | B | 0.85 | -0.75 | 0.85 | B | T |
AUS WQSL | 20-07-24 | 3 - 4 (3 - 3) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS WQSL | 14-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.72 | -0.23 | -0.20 | B | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Mitchelton (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WQSL | 15-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 3 | -0.59 | -0.26 | -0.30 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | X | ||
AUS WQSL | 08-02-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 6 - 8 | -0.19 | -0.19 | -0.78 | 0.93 | -1.5 | 0.77 | X | ||
AUS WQSL | 20-08-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
AUS WQSL | 17-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
AUS WQSL | 11-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.34 | -0.26 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | X | ||
AUS WQSL | 03-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 16 - 0 | -0.93 | -0.13 | -0.09 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | X | ||
AUS WQSL | 27-07-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 10 | -0.07 | -0.11 | -0.98 | 0.85 | -3 | 0.85 | X | ||
AUS WQSL | 14-07-24 | 1 - 7 (0 - 2) | 1 - 13 | -0.20 | -0.20 | -0.76 | 0.84 | -1.5 | 0.86 | T | ||
AUS WQSL | 06-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
AUS WQSL | 29-06-24 | 2 - 7 (2 - 2) | 0 - 9 | -0.40 | -0.26 | -0.49 | T | 0.79 | -0.25 | 0.91 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 29%
Souths United SC (w) |
Souths United SC (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |