So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
0.5
0.87
0.89
3.75
0.81
1.83
3.90
2.87
Live
0.68
0.5
-0.98
-0.85
3.75
0.55
1.69
4.00
3.25
Run
0.59
0
-0.78
-0.31
3.5
0.11
1.01
11.00
26.00
BET365Sớm
0.93
0.5
0.88
0.85
3.5
0.95
1.85
4.33
2.88
Live
0.82
0.75
0.97
0.95
3.75
0.85
1.66
4.50
3.30
Run
0.62
0
-0.80
-0.13
3.5
0.07
1.02
17.00
81.00
Mansion88Sớm
0.83
0.75
-0.99
0.67
3.25
-0.85
1.66
4.05
3.70
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.70
0
-0.86
-0.42
3.5
0.28
1.09
5.20
77.00
188betSớm
0.84
0.5
0.88
0.90
3.75
0.82
1.83
3.90
2.87
Live
0.69
0.5
-0.97
0.90
3.75
0.82
1.69
4.00
3.25
Run
0.60
0
-0.76
-0.30
3.5
0.12
1.01
11.00
26.00
SbobetSớm
0.83
0.75
-0.99
-0.93
3.75
0.75
1.60
4.09
3.93
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.65
0
-0.81
-0.19
3.5
0.05
1.02
7.30
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Vysocina Jihlava U19
ChủHòaKhách
Brno U19
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Vysocina Jihlava U19So Sánh Sức MạnhBrno U19
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 2T 4H 4B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CZE U19-11] Vysocina Jihlava U19
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2063112645211130.0%
10514161716950.0%
10127102851310.0%
6123610516.7%
[CZE U19-14] Brno U19
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2044122550161420.0%
103341422121330.0%
10118112841410.0%
600652300.0%

Thành tích đối đầu

Vysocina Jihlava U19            
Chủ - Khách
Brno U19Vysocina Jihlava U19
Vysocina Jihlava U19Brno U19
Brno U19Vysocina Jihlava U19
Vysocina Jihlava U19Brno U19
Brno U19Vysocina Jihlava U19
Brno U19Vysocina Jihlava U19
Vysocina Jihlava U19Brno U19
Brno U19Vysocina Jihlava U19
Vysocina Jihlava U19Brno U19
Brno U19Vysocina Jihlava U19
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE U1924-08-242 - 1
(1 - 0)
4 - 8---B---
CZE U1920-04-241 - 3
(1 - 0)
4 - 4---B---
CZE U1923-09-231 - 1
(0 - 0)
6 - 8---H---
CZE U1907-03-233 - 0
(1 - 0)
12 - 1-0.35-0.27-0.50T0.95-0.250.81TH
CZE U1926-08-222 - 2
(1 - 1)
11 - 5-0.50-0.27-0.35H0.780.250.98TT
CZE U1923-03-193 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.78-0.19-0.15B0.97-0.570.79BX
CZE U1929-08-182 - 0
(1 - 0)
1 - 11-0.27-0.25-0.63T0.90-0.750.80TX
CZE U1925-02-172 - 2
(1 - 1)
5 - 3-0.67-0.24-0.24H0.901.000.80TT
CZE U1913-08-161 - 1
(1 - 0)
6 - 10-0.49-0.28-0.39H0.750.500.95TX
CZE U1908-04-161 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.60-0.26-0.26B0.850.750.91BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Vysocina Jihlava U19            
Chủ - Khách
Sigma Olomouc U19Vysocina Jihlava U19
Vysocina Jihlava U19Tescoma Zlin U19
Vysocina Jihlava U19Slovacko U19
Opava U19Vysocina Jihlava U19
Vysocina Jihlava U19Slovan Liberec U19
Jablonec U19Vysocina Jihlava U19
Vysocina Jihlava U19Slavia Praha U19
Pardubice U19Vysocina Jihlava U19
Vysocina Jihlava U19Mlada Boleslav U19
Sparta Praha U19Vysocina Jihlava U19
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE U1914-03-253 - 1
(1 - 0)
4 - 6-0.71-0.21-0.20B0.841.250.86BT
CZE U1908-03-251 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.38-0.29-0.48B0.80-0.250.90BH
CZE U1916-11-241 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.43-0.27-0.45H0.9000.80HX
CZE U1909-11-242 - 2
(1 - 1)
5 - 5---H--
CZE U1902-11-240 - 2
(0 - 1)
3 - 5---B--
CZE U1926-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 7---T--
CZE U1919-10-243 - 1
(2 - 1)
- ---T--
CZE U1912-10-245 - 1
(2 - 1)
2 - 8-0.62-0.24-0.29B0.820.750.88BT
CZE U1905-10-242 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.45-0.28-0.42T0.8000.90TX
CZE U1927-09-243 - 1
(0 - 1)
6 - 6---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Brno U19            
Chủ - Khách
Brno U19Viktoria Plzen U19
Dukla Praha U19Brno U19
Brno U19Unicov
Dynamo Ceske Budejovice U19Brno U19
Brno U19Banik Ostrava U19
Brno U19Trencin U19
Brno U19Sparta Praha U19
Sigma Olomouc U19Brno U19
Trencin U19Brno U19
Brno U19Tescoma Zlin U19
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE U1914-03-251 - 4
(1 - 2)
3 - 3-0.24-0.23-0.650.80-10.90T
CZE U1908-03-258 - 1
(3 - 1)
8 - 0-0.75-0.23-0.180.801.250.90T
INT CF01-03-251 - 3
(0 - 0)
- -----
CZE U1916-11-243 - 1
(0 - 1)
3 - 6-0.50-0.26-0.360.790.250.91T
CZE U1909-11-240 - 2
(0 - 2)
2 - 9-0.31-0.26-0.580.80-0.750.90X
UEFA YL U1906-11-241 - 3
(1 - 2)
4 - 6-0.42-0.26-0.440.9600.86T
CZE U1902-11-240 - 7
(0 - 4)
1 - 4-----
CZE U1926-10-241 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.65-0.23-0.240.9310.83X
UEFA YL U1923-10-243 - 2
(2 - 0)
10 - 5-0.53-0.26-0.330.890.50.87T
CZE U1919-10-241 - 1
(0 - 0)
2 - 11-0.56-0.27-0.330.800.50.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 63%

Vysocina Jihlava U19So sánh số liệuBrno U19
  • 13Tổng số ghi bàn9
  • 1.3Trung bình ghi bàn0.9
  • 19Tổng số mất bàn35
  • 1.9Trung bình mất bàn3.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua80.0%

Thống kê kèo châu Á

Vysocina Jihlava U19
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
Brno U19
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem2XemXem0XemXem8XemXem20%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Vysocina Jihlava U19
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem0XemXem0%XemXem5XemXem100%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem
Brno U19
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Vysocina Jihlava U19Thời gian ghi bànBrno U19
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    10
    0 Bàn
    7
    3
    1 Bàn
    1
    3
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    5
    10
    Bàn thắng H1
    4
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Vysocina Jihlava U19Chi tiết về HT/FTBrno U19
  • 1
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    1
    T/B
    0
    0
    H/T
    9
    9
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    5
    2
    B/B
ChủKhách
Vysocina Jihlava U19Số bàn thắng trong H1&H2Brno U19
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    3
    Thắng 1 bàn
    9
    9
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    5
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Vysocina Jihlava U19
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE U1929-03-2025KháchBanik Ostrava U197 Ngày
CZE U1905-04-2025ChủDynamo Ceske Budejovice U1914 Ngày
CZE U1912-04-2025KháchDukla Praha U1921 Ngày
Brno U19
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE U1929-03-2025ChủMlada Boleslav U197 Ngày
CZE U1905-04-2025KháchPardubice U1914 Ngày
CZE U1912-04-2025ChủSlavia Praha U1921 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 30.0%Thắng20.0% [4]
  • [3] 15.0%Hòa20.0% [4]
  • [11] 55.0%Bại60.0% [12]
  • Chủ/Khách
  • [5] 25.0%Thắng5.0% [1]
  • [1] 5.0%Hòa5.0% [1]
  • [4] 20.0%Bại40.0% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    45 
  • TB được điểm
    1.30 
  • TB mất điểm
    2.25 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.80 
  • TB mất điểm
    0.85 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    50
  • TB được điểm
    1.25
  • TB mất điểm
    2.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    1.10
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    3.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 22.22%Hòa27.27% [3]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 45.45% [5]

Vysocina Jihlava U19 VS Brno U19 ngày 22-03-2025 - Thông tin đội hình