[RUS Youth League-] FC Terek Groznyi Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 | 50.0% |
[RUS Youth League-] CSKA Moscow (R) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 13 | 66.7% |
FC Terek Groznyi Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 26-07-24 | 6 - 1 (4 - 1) | 3 - 1 | -0.85 | -0.18 | -0.13 | B | 0.93 | -0.50 | 0.77 | B | T |
RUS YthC | 26-04-24 | 2 - 4 (1 - 3) | 3 - 2 | -0.32 | -0.26 | -0.57 | B | 0.76 | -0.75 | 0.94 | B | T |
RUS YthC | 04-08-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.24 | -0.24 | -0.67 | H | 0.85 | -1.00 | 0.85 | B | X |
RUS YthC | 19-05-21 | 0 - 3 (0 - 0) | - | -0.23 | -0.22 | -0.70 | B | 0.76 | -1.25 | 0.94 | B | X |
RUS YthC | 14-04-21 | 8 - 1 (3 - 1) | 8 - 3 | -0.72 | -0.24 | -0.16 | B | 1.00 | -0.80 | 0.82 | B | T |
RUS YthC | 24-08-19 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.83 | -0.18 | -0.11 | B | 0.89 | -0.57 | 0.93 | T | X |
RUS YthC | 17-05-19 | 7 - 1 (6 - 0) | 7 - 5 | -0.78 | -0.19 | -0.13 | B | 0.85 | -0.67 | 0.97 | B | T |
RUS YthC | 23-11-18 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.30 | -0.27 | -0.55 | B | 0.83 | -0.75 | -0.97 | B | X |
RUS YthC | 11-03-18 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.20 | -0.22 | -0.70 | B | 0.86 | -1.25 | 0.90 | B | X |
RUS YthC | 26-08-17 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.86 | -0.16 | -0.10 | H | 0.81 | -0.50 | 0.95 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 40%
FC Terek Groznyi Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 08-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
RUS YthC | 01-11-24 | 5 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
RUS YthC | 25-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS YthC | 18-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 3 | -0.58 | -0.24 | -0.29 | T | 0.90 | 0.75 | 0.92 | T | X |
RUS YthC | 04-10-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 11 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS YthC | 27-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS YthC | 19-09-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
RUS YthC | 13-09-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 10 - 6 | -0.57 | -0.26 | -0.31 | B | 0.94 | 0.75 | 0.76 | B | T |
RUS YthC | 30-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.46 | -0.26 | -0.40 | H | 0.99 | 0.25 | 0.77 | T | X |
RUS YthC | 23-08-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 10 - 9 | -0.44 | -0.26 | -0.40 | B | 0.77 | 0 | 0.99 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
CSKA Moscow (R) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 21-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 08-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.91 | -0.14 | -0.10 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | X | ||
RUS YthC | 01-11-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.24 | -0.22 | -0.66 | 0.94 | -1 | 0.88 | T | ||
RUS YthC | 25-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 18-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | 0.85 | -0.25 | 0.97 | H | ||
RUS YthC | 04-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.78 | -0.21 | -0.16 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | X | ||
RUS YthC | 27-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.14 | -0.20 | -0.81 | 0.96 | -1.5 | 0.74 | X | ||
RUS YthC | 20-09-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 13-09-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.46 | -0.30 | -0.40 | 0.98 | 0.25 | 0.72 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 40%
FC Terek Groznyi Youth |
FC Terek Groznyi Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |