[ENG-S Division One-] East Grinstead Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 12 | 2 | 0.0% |
[ENG-S Division One-] Hythe Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 14 | 4 | 16.7% |
East Grinstead Town |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
East Grinstead Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG SD1 | 21-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG SD1 | 17-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.63 | -0.24 | -0.25 | H | 0.78 | 0.75 | 0.98 | T | T |
ENG FAT | 07-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 30-07-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 23-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 20-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG SD1 | 23-04-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RL1 | 10-01-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | -0.85 | -0.17 | -0.13 | B | 0.88 | 2 | 0.82 | B | T |
ENG FAT | 09-09-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 29-07-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Hythe Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG SD1 | 25-02-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ENG SD1 | 18-02-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.74 | -0.23 | -0.19 | 0.86 | 1.25 | 0.84 | X | ||
ENG SD1 | 05-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 0 | -0.68 | -0.23 | -0.22 | 0.82 | 1 | 0.94 | X | ||
ENG FAT | 07-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 13-07-24 | 5 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAT | 13-01-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.36 | -0.28 | -0.48 | 0.89 | -0.25 | 0.87 | T | ||
ENG FAT | 12-12-23 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 22-11-23 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.62 | -0.25 | -0.25 | 0.83 | 0.75 | 0.93 | T | ||
ENG FAT | 18-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAT | 31-10-23 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
East Grinstead Town |
East Grinstead Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |