Italy
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Giacomo RaspadoriTiền đạo30000006.09
-Francesco AcerbiHậu vệ00000007.47
-Gianluca ScamaccaTiền đạo10000005.65
13Guglielmo VicarioThủ môn00000000
1Gianluigi DonnarummaThủ môn00000007.21
18Nicolò BarellaTiền vệ20000008.1
0Matteo PolitanoTiền đạo10000006.54
22Giovanni Di LorenzoHậu vệ30000007.95
-Cristiano BiraghiHậu vệ00000000
-Bryan CristanteHậu vệ00000006.67
-Matteo DarmianHậu vệ00000000
-Stephan El ShaarawyTiền đạo00000000
-Jorge Luiz Frello FilhoTiền vệ00000008.28
Thẻ đỏ
-Federico ChiesaTiền đạo40060006.66
6Federico GattiHậu vệ00000000
-Giacomo BonaventuraTiền vệ00000000
11Moise KeanTiền đạo10000006.71
-Gianluca ManciniHậu vệ00000000
-Ivan ProvedelThủ môn00000000
4Alessandro BuongiornoHậu vệ00000007.29
Thẻ vàng
-Federico DimarcoTiền vệ10000006.93
16Davide FrattesiTiền vệ10010016.71
-Nicolò ZanioloTiền vệ00010006.37
Ukraine
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Heorhii SudakovTiền vệ20020006.32
11Artem DovbykTiền đạo00010006.09
7Mykhailo MudrykTiền vệ20010005.15
-Oleksandr TymchykHậu vệ00000006.62
-Oleksandr SvatokHậu vệ00000006.93
-Danylo SikanTiền đạo10000006.13
16Vitaliy MykolenkoHậu vệ00000006.31
2Yukhym KonopliaHậu vệ00000005.93
Thẻ vàng
12Anatolii TrubinThủ môn00000006.87
22Mykola MatviyenkoHậu vệ00000000
17Oleksandr ZinchenkoHậu vệ00000006.67
-Serhiy SydorchukTiền vệ00000000
23Dmytro RiznykThủ môn00000000
20Oleksandr ZubkovTiền vệ00000006.24
-Oleksandr PikhalyonokTiền vệ00000006.52
1Georgiy BushchanThủ môn00000000
9Roman YaremchukTiền đạo00000000
5Valeriy BondarHậu vệ00000000
-Ruslan MalinovskyiTiền vệ00000006.86
-Vladyslav DubinchakHậu vệ00000000
13Illia ZabarnyiHậu vệ00000006.29
-Taras StepanenkoHậu vệ10000006.28
-Viktor TsygankovTiền đạo10000005.57

Ukraine vs Italy ngày 21-11-2023 - Thống kê cầu thủ