Romania
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Andrei BurcăHậu vệ00000006.75
4Adrian RusHậu vệ00000000
-Olimpiu MoruțanTiền đạo00020006.13
13Valentin MihăilăTiền đạo00010006.8
-Alexandru CicâldăuTiền vệ00000006.83
21Darius OlaruTiền vệ00000006.27
-Cristian ManeaHậu vệ00000006.18
23Deian SorescuTiền đạo00000005.55
-George PușcașTiền đạo10000015.67
Thẻ vàng
6Marius MarinTiền vệ00000006.69
Thẻ vàng
10Nicolae StanciuTiền vệ30010006.08
-Florinel ComanTiền đạo00010006.34
-Mário CamoraHậu vệ00000000
-Mihai AioaniThủ môn00000000
7Denis AlibecTiền đạo20110108.27
Bàn thắng
-Vladimir ScreciuHậu vệ00000000
11Nicușor BancuHậu vệ00010006.11
16Ștefan TârnovanuThủ môn00000000
14Ianis HagiTiền vệ00000000
18Răzvan MarinTiền vệ20000005.66
2Andrei RatiuHậu vệ00000000
-Horațiu MoldovanThủ môn00000006.35
3Radu DrăguşinHậu vệ00000006.57
Thẻ vàng
Israel
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Gadi KindaTiền vệ00000000
-Shon WeissmanTiền đạo10000000
23Yoav GerafiThủ môn00000000
22Mahmoud JaberTiền vệ00000000
-D. TurgemanTiền đạo00000006.85
10Manor SolomonTiền vệ20050006.73
-Ofir DavidzadaHậu vệ00000000
-Stav LemkinHậu vệ00000006.21
9Tai BariboTiền đạo00000000
21Dean DavidTiền đạo00000000
-Dor TurgemanTiền đạo00000000
-Omri GlazerThủ môn00000000
-Roy RevivoHậu vệ10020007.24
-Neta LaviHậu vệ10011007.79
8Dor PeretzTiền vệ30010006.85
-Yoav GerafiThủ môn00000000
-mahmoud jaberTiền vệ00000000
-Ramzi SafuriTiền vệ00000000
11Sagiv YehezkelTiền đạo11010006.18
15Oscar GloukhTiền vệ31120018.36
Bàn thắngThẻ đỏ
3Sean GoldbergHậu vệ00000007.9
14Gabi KanikovskiTiền vệ10000006.17
Thẻ vàng
1Daniel PeretzThủ môn00000000
2Eli DasaHậu vệ00000006.84
-Miguel VitorHậu vệ10000008.12
16Mohammad Abu FaniTiền vệ20000006.36

Romania vs Israel ngày 10-09-2023 - Thống kê cầu thủ