Spain U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Gabriel VeigaTiền vệ00010006.86
-Damián Rodríguez SousaHậu vệ00000000
15Cristhian Andrey Mosquera IbarguenHậu vệ00000000
11Raul MoroTiền vệ00010006.87
3Javi LópezHậu vệ00000000
19Mateo JosephTiền đạo00000006.78
23Pablo Cuñat CamposThủ môn00000000
15Alejandro FrancésHậu vệ00000006.66
Thẻ vàng
6Javi GuerraTiền vệ00000006.96
1Alejandro IturbeThủ môn00000005.95
16Juanlu SánchezHậu vệ10000007.62
-Pau CubarsíHậu vệ00000008.45
-Dean HuijsenHậu vệ10000008.38
-Álvaro Fernández CarrerasHậu vệ00010008.74
Thẻ đỏ
-Nico GonzálezTiền vệ10000008.54
8Benat TurrientesTiền vệ20010107.71
17Roberto NavarroTiền vệ30130008.7
Bàn thắng
10Pablo TorreTiền vệ30000107.56
7Diego López NoguerolTiền vệ20010006.35
9Samuel Omorodion AghehowaTiền đạo20000006.81
Hungary U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Milan VitálisTiền vệ00000005.86
11Márk KosznovszkyTiền đạo00000006.56
Thẻ vàng
19Barna BenczenleitnerTiền vệ00010006.12
21Zalán VancsaTiền đạo00000005.6
-Pecsi ArminThủ môn00000000
-Áron AlaxaiHậu vệ00000000
9Zsombor GruberTiền đạo00010006.7
1Krisztián HegyiThủ môn00000006.69
8Péter BaráthHậu vệ10000006.56
2Antal YaakobishviliHậu vệ00000006.51
-Akos DebreceniHậu vệ00000000
-Vilmos csanad denesTiền đạo00000006.82
-B. Geiger-00000000
-artur horvathHậu vệ00000000
-Z. KeresztesTiền đạo10010006.51
23Krisztian LisztesTiền đạo20010006.57
18M. OkekeTiền vệ00000006.82
Thẻ vàng
4Alex SzabóHậu vệ00010006.47
Thẻ vàng
13András EördöghTiền vệ00000006.51
-Gyorgy KomaromiTiền đạo10000016.64

Hungary U21 vs Spain U21 ngày 10-09-2024 - Thống kê cầu thủ