Germany U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Keke Maximilian ToppTiền đạo00000006.54
-Marcel·BeifusHậu vệ00000005.99
Thẻ vàng
-Nathaniel BrownHậu vệ00000000
-Felix GebhardThủ môn00000000
-Ansgar KnauffTiền đạo10000006.22
-Frans KratzigHậu vệ00000000
-Paul NebelTiền vệ00000006.52
-Tim OermannHậu vệ00000000
-Armindo SiebTiền đạo00010006.64
-Jan ThielmannHậu vệ00000006.85
-Rocco ReitzTiền vệ20012006.76
16Eric MartelTiền vệ30020008.03
Thẻ vàng
-Karim AdeyemiTiền đạo41250009.25
Bàn thắngThẻ đỏ
-Nicolo TresoldiTiền đạo30200008.69
Bàn thắng
-Merlin RöhlTiền vệ10010006.65
-Nick WoltemadeTiền đạo10020006.27
-Jonas UrbigThủ môn00000006.69
-Maximilian·RosenfelderHậu vệ00000007.25
-Bright Arrey-MbiHậu vệ00000006.94
22Luca NetzHậu vệ20020008.03
Israel U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-karem zoabiTiền đạo00000000
-Suf·PodgoreanuTiền đạo10010006.55
-R. NaviHậu vệ00000005.98
Thẻ vàng
-Stav NachmaniTiền đạo00000000
-O. MelikaThủ môn00000000
-Lior KasaHậu vệ00010006.38
-I. Ben HemoHậu vệ00000006.24
-roey elimelechHậu vệ00010006.36
-Amir Chaim·GanahTiền đạo00000000
-Niv EliasiThủ môn00000005.22
-Noam Ben HarushHậu vệ00000006.32
-N. MalmudTiền vệ00000006.13
21Stav LemkinHậu vệ00000005.54
-Doron LeidnerHậu vệ00000005.53
-Adi Menachem YonaTiền vệ10011006.71
Thẻ vàng
-Or IsraelovHậu vệ00000006.09
-Elad MadmonTiền đạo20040005.1
-Niv·YehoshuaTiền vệ20100007.53
Bàn thắngThẻ vàng
19Mohamad Abu RumiTiền vệ00020006.33
-Yarin LeviTiền vệ00000006.69

Israel U21 vs Germany U21 ngày 04-09-2024 - Thống kê cầu thủ