Morocco U20
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Reda ErgouaiHậu vệ00000000
23Othmane BoukhresHậu vệ10000000
3W. LantakiHậu vệ10010000
-Mohamed HafidTiền đạo10000000
-Abdellah BentaygThủ môn00010000
15Achraf LaâziriHậu vệ00000000
25Elias KurtTiền vệ00000000
Thẻ vàng
13Abdellah AzrourHậu vệ00000000
-Nabil El BasriTiền vệ00000000
4Y. OumastTiền đạo00000000
5Ahmed KhatirHậu vệ00010000
11Usama Arhoun El AsriTiền vệ00000000
18Y. KhalifiTiền vệ00030000
17Abderahmane SoussiTiền đạo00000000
9A. RaihaniTiền đạo20120000
Bàn thắng
19A. Et-TaibiHậu vệ00000000
20Adnane Bensaad GasmiTiền đạo00000000
7Salim El JebariTiền vệ20040000
8Ziani IlyesTiền vệ20031000
-M. RadidTiền đạo10040000
16Mohamed HafidTiền đạo10000000
-H. Siouah-00000000
1Abdellah bentaygThủ môn00010000
2Diyae Edinne JermoumiTiền vệ00040000
21Nabil·El BasriTiền vệ00000000
-Reda ErgouaiHậu vệ00000000
Japan U19
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Rion IchiharaHậu vệ00000000
7Jumpei HayakawaTiền đạo10000000
17Justin HommaHậu vệ00000000
22Hisatsugu IshiiTiền đạo10110000
Bàn thắng
20Kotaro NagataHậu vệ00000000
19Rikuto KuwaharaTiền vệ00010000
5Shunta IkedaHậu vệ00000000
Thẻ vàng
2Yuma HatanoHậu vệ00000000
9Kotaro UchinoTiền đạo30100010
Bàn thắng
21T. AkiyamaTiền vệ00000000
12T. HamasakiThủ môn00000000
6R. TokunagaTiền vệ00000000
23Duve RintaroThủ môn00000000
18Kazunari KitaTiền vệ00000000
-Masataka KobayashiThủ môn00000000
3Kairu OzakiHậu vệ00000000
-K. ShiogaiTiền đạo30011000
14Haruto SuzukiTiền vệ00000000
1Masataka KobayashiThủ môn00000000
10Kento ShiogaiTiền đạo30011000
8H. KandaTiền vệ00001000
11N. KoikeTiền đạo00000000
-Yuuma HatanoHậu vệ00000000
15Yuto AnzaiTiền vệ00020000
-Y. AnzaiTiền vệ00020000
16Sotaro HayashiTiền vệ00000000
13Toki YukumotoTiền vệ10000000

Japan U19 vs Morocco U20 ngày 07-06-2023 - Thống kê cầu thủ