Switzerland U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Becir OmeragicHậu vệ30000016.18
-Dan NdoyeTiền đạo90140048.21
Bàn thắng
-Zeki AmdouniTiền đạo20030005.95
-Filip StojiljkovićTiền đạo00000006.64
-Julian VonmoosTiền vệ00000006.8
-Bledian KrasniqiTiền vệ00000000
-Jan KronigHậu vệ00000006.11
-Darian MalesTiền vệ00000006.58
-Fabian RiederTiền đạo10011006.9
Thẻ vàng
13Aurele AmendaHậu vệ00000000
-Simon SohmTiền vệ00010006.55
-Kastriot ImeriTiền vệ20121018.4
Bàn thắngThẻ đỏ
-Nicholas AmmeterThủ môn00000000
-Gabriel BaresHậu vệ00000000
-Matteo Di GiustoTiền vệ00000006.83
-Marco BurchHậu vệ00000006.09
Thẻ vàng
-Nicolas·VouillozHậu vệ00000000
-Amir SaipiThủ môn00000006.89
-Lewin BlumHậu vệ10000005.78
4Leonidas StergiouHậu vệ00000006.68
6Ardon JashariTiền vệ00000006.66
-Serge MüllerHậu vệ00000000
21Marvin KellerThủ môn00000000
Norway U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Osame SahraouiTiền vệ00020006.55
15Colin RoslerHậu vệ00000000
3Henrik HeggheimHậu vệ00000006.51
12Kristoffer KlaessonThủ môn00000000
7Joshua KitolanoTiền vệ00000006.76
1Mads ChristiansenThủ môn00000005.74
2Sebastian Soraas SebulonsenHậu vệ20020006.56
-Jesper·DalandHậu vệ10000006.8
18David·Moller WolfeHậu vệ00010008.04
-Christos ZafeirisTiền vệ20021007.87
11Emil Konradsen CeideTiền đạo30160007.1
Bàn thắng
-Johan HoveTiền vệ30010006.44
Thẻ vàng
8Sivert Heggheim MannsverkTiền vệ00000006.68
9Seedy JattaTiền đạo00000006.55
4Leo Fuhr HjeldeHậu vệ00000000
21Tobias ChristensenTiền vệ00010005.87
17Antonio NusaTiền đạo20010006.08
16Hakon EvjenTiền vệ00000000
19Waren Hakon Christofer KamanziHậu vệ00000000
10Oscar BobbTiền vệ20070005.89
20Erik BotheimTiền đạo20000006.31
18Markus SolbakkenTiền vệ00000000
23Rasmus SandbergThủ môn00000000

Norway U21 vs Switzerland U21 ngày 22-06-2023 - Thống kê cầu thủ