Bên nào sẽ thắng?

KFR Aegir
ChủHòaKhách
Reynir Sandgerdi
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
KFR AegirSo Sánh Sức MạnhReynir Sandgerdi
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 65%So Sánh Đối Đầu35%
  • Tất cả
  • 6T 1H 3B
    3T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ICE Division 2-8] KFR Aegir
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22679293525827.3%
112451417101018.2%
11434151815536.4%
621378733.3%
[ICE Division 2-12] Reynir Sandgerdi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2243152855151218.2%
111377236129.1%
11308213291127.3%
602491420.0%

Thành tích đối đầu

KFR Aegir            
Chủ - Khách
Reynir SandgerdiKFR Aegir
Reynir SandgerdiKFR Aegir
KFR AegirReynir Sandgerdi
Reynir SandgerdiKFR Aegir
KFR AegirReynir Sandgerdi
KFR AegirReynir Sandgerdi
Reynir SandgerdiKFR Aegir
KFR AegirReynir Sandgerdi
Reynir SandgerdiKFR Aegir
KFR AegirReynir Sandgerdi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE D204-05-240 - 3
(0 - 0)
0 - 3---T---
ICE CUP02-04-231 - 2
(0 - 0)
- ---T---
ICE D227-07-221 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.78-0.19-0.16H0.85-0.670.97TX
ICE D220-05-220 - 2
(0 - 1)
5 - 5-0.39-0.27-0.46T0.82-0.251.00TX
ICE LCB06-03-222 - 0
(0 - 0)
12 - 5---T---
LCE D315-09-202 - 3
(1 - 2)
12 - 4-0.20-0.20-0.72B0.96-1.250.80BT
ICE D206-09-142 - 0
(1 - 0)
- ---B---
ICE D203-07-141 - 0
(0 - 0)
5 - 9---T---
ICE CUP04-05-142 - 3
(0 - 0)
- ---T---
ICE D213-08-131 - 4
(1 - 2)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

KFR Aegir            
Chủ - Khách
KFR AegirUMF Selfoss
KFR AegirFjardabyggd Leiknir
Volsungur husavikKFR Aegir
KFR AegirKormakur
KFR AegirThrottur Vogum
KF GardabaerKFR Aegir
KFR AegirHotturHuginn
Haukar HafnarfjordurKFR Aegir
KFR AegirKF Fjallabyggdar
Reynir SandgerdiKFR Aegir
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE D203-07-241 - 2
(1 - 2)
4 - 2-0.29-0.26-0.60B0.86-0.750.84BX
ICE D229-06-240 - 1
(0 - 1)
4 - 4-0.55-0.25-0.31B0.800.50.96BX
ICE D223-06-241 - 2
(0 - 1)
- ---T--
ICE D214-06-240 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.65-0.23-0.24H0.9410.88TX
ICE D207-06-242 - 3
(1 - 1)
- ---B--
ICE D231-05-241 - 2
(1 - 1)
- -0.30-0.24-0.58T0.86-0.750.90TX
ICE D225-05-242 - 2
(2 - 0)
3 - 4---H--
ICE D217-05-241 - 1
(1 - 1)
6 - 8-0.54-0.26-0.35H0.860.50.84TX
ICE D211-05-243 - 1
(1 - 0)
2 - 1---T--
ICE D204-05-240 - 3
(0 - 0)
0 - 3---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 0%

Reynir Sandgerdi            
Chủ - Khách
KF GardabaerReynir Sandgerdi
Haukar HafnarfjordurReynir Sandgerdi
Reynir SandgerdiKF Fjallabyggdar
Reynir SandgerdiThrottur Vogum
UMF SelfossReynir Sandgerdi
Reynir SandgerdiVikingur Olafsvik
Fjardabyggd LeiknirReynir Sandgerdi
Reynir SandgerdiVolsungur husavik
KormakurReynir Sandgerdi
Reynir SandgerdiKFR Aegir
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE D203-07-245 - 4
(3 - 2)
9 - 2-0.63-0.24-0.280.770.750.93T
ICE D228-06-243 - 2
(1 - 1)
11 - 7-0.72-0.22-0.210.841.250.86T
ICE D223-06-241 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.56-0.26-0.330.800.50.90X
ICE D213-06-240 - 2
(0 - 2)
14 - 3-0.35-0.26-0.510.85-0.50.97X
ICE D206-06-242 - 1
(1 - 1)
5 - 0-0.91-0.15-0.100.812.250.89X
ICE D231-05-241 - 1
(1 - 0)
2 - 3-0.18-0.20-0.750.84-1.50.92X
ICE D225-05-247 - 3
(3 - 2)
- -----
ICE D218-05-240 - 5
(0 - 4)
4 - 4-----
ICE D211-05-241 - 3
(1 - 2)
- -----
ICE D204-05-240 - 3
(0 - 0)
0 - 3---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

KFR AegirSo sánh số liệuReynir Sandgerdi
  • 16Tổng số ghi bàn15
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.5
  • 12Tổng số mất bàn30
  • 1.2Trung bình mất bàn3.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

KFR Aegir
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem0XemXem0%XemXem5XemXem100%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
520340.0%Xem00.0%5100.0%Xem
Reynir Sandgerdi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
KFR Aegir
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
410325.0%Xem375.0%125.0%Xem
Reynir Sandgerdi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

KFR AegirThời gian ghi bànReynir Sandgerdi
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    5
    0 Bàn
    3
    3
    1 Bàn
    5
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    6
    8
    Bàn thắng H1
    7
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
KFR AegirChi tiết về HT/FTReynir Sandgerdi
  • 1
    0
    T/T
    1
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    3
    1
    H/H
    1
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    4
    B/B
ChủKhách
KFR AegirSố bàn thắng trong H1&H2Reynir Sandgerdi
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    4
    3
    Hòa
    3
    3
    Mất 1 bàn
    1
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
KFR Aegir
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE D222-07-2024KháchKF Fjallabyggdar10 Ngày
ICE D227-07-2024ChủHaukar Hafnarfjordur15 Ngày
ICE D231-07-2024KháchHotturHuginn19 Ngày
Reynir Sandgerdi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE D221-07-2024ChủKormakur9 Ngày
ICE D227-07-2024KháchVolsungur husavik15 Ngày
ICE D201-08-2024ChủFjardabyggd Leiknir20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 27.3%Thắng18.2% [4]
  • [7] 31.8%Hòa13.6% [4]
  • [9] 40.9%Bại68.2% [15]
  • Chủ/Khách
  • [2] 9.1%Thắng13.6% [3]
  • [4] 18.2%Hòa0.0% [0]
  • [5] 22.7%Bại36.4% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    35 
  • TB được điểm
    1.32 
  • TB mất điểm
    1.59 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.64 
  • TB mất điểm
    0.77 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    55
  • TB được điểm
    1.27
  • TB mất điểm
    2.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    0.32
  • TB mất điểm
    1.05
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [4] 36.36%Hòa9.09% [1]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [4] 36.36%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

KFR Aegir VS Reynir Sandgerdi ngày 12-07-2024 - Thông tin đội hình