Imabari FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Naoya FukumoriHậu vệ00000000
4Ryota LchiharaHậu vệ00000000
2Tetsuya KatoHậu vệ00000000
9Takatora KondoTiền vệ10001006.17
-Yumeki YokoyamaTiền đạo30010000
33IndioTiền đạo50000000
-Jon Ander SerantesThủ môn00000006.22
37Rei UmekiHậu vệ00010005.97
Thẻ vàng
7Takafumi YamadaTiền vệ10100007.76
Bàn thắngThẻ đỏ
18Hikaru AraiTiền vệ10000000
14kenshin yubaTiền vệ00000005.88
Thẻ vàng
15Ryota AbeHậu vệ00000000
29RodrigoTiền đạo10000100
-Hiroshi FutamiHậu vệ00000000
-Keishi KusumiTiền vệ00000000
-Toyofumi SakanoTiền đạo00000000
-Tomoshito ShugyoThủ môn00000000
11Wesley Tanque da SilvaTiền đạo10000000
RB Omiya Ardija
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
40Ko ShimuraThủ môn00000000
33Takuya WadaHậu vệ00000000
4Rion IchiharaHậu vệ00000000
90Oriola SundayTiền đạo20020000
23Kenyu SugimotoTiền đạo10000000
22Rikiya MotegiHậu vệ10000006.38
Thẻ vàng
7Masato KojimaHậu vệ40010206.04
Thẻ vàng
1Takashi KasaharaThủ môn00000006.1
14Toya IzumiTiền đạo20011006.59
6Toshiki IshikawaHậu vệ20000000
5Niki UrakamiHậu vệ00000000
28Takamitsu TomiyamaTiền đạo00000006.72
Thẻ vàng
34Yosuke MurakamiHậu vệ10000000
37Kaishin SekiguchiHậu vệ10100007.31
Bàn thắng
-Tomoya OsawaTiền đạo10000000
17Katsuya NakanoTiền vệ00000000
26Mizuki HamadaHậu vệ00000000
9Fabián GonzálezTiền đạo00000000

RB Omiya Ardija vs Imabari FC ngày 19-10-2024 - Thống kê cầu thủ