Vanraure Hachinohe FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Masahiro IidaThủ môn00000000
-Tomoki FujisakiHậu vệ00000000
61Naoto AndoTiền vệ00001006.1
Thẻ vàng
5Daisuke InazumiHậu vệ00000000
16Mizuki KaburakiHậu vệ00000000
25Yusuke TaniguchiThủ môn00000000
11Hiroto YukieHậu vệ00000000
-Koki MaezawaTiền vệ00000000
19Shintaro KatoHậu vệ10100006.77
Bàn thắng
20Kodai MinodaHậu vệ00000000
-Yosuke KamigataTiền đạo00000000
27Masashi KokubunTiền vệ00000000
14Naoya SenooTiền vệ00000000
80Kazuma NagataTiền vệ10101007.94
Bàn thắngThẻ đỏ
7Aoi SatoTiền vệ00000000
-Kai SasakiTiền đạo10100006.62
Bàn thắng
8Shoma OtoizumiTiền vệ00000000
-riku yamauchiTiền vệ00000005.65
Thẻ vàng
Giravanz Kitakyushu
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
34Shoma TakayoshiHậu vệ00000000
23Kakeru SakamotoHậu vệ00000000
-Koki OtaniThủ môn00000005.33
17Rimpei OkanoHậu vệ00000000
10Ryo NagaiTiền đạo00000000
-Kota KudoHậu vệ00000000
29Seung-jin KohTiền đạo00000000
14Haruki IzawaTiền vệ00000000
18sota watanabeTiền đạo00000000
-Takaya InuiHậu vệ00000000
50Koji SugiyamaHậu vệ00000000
21Taku UshinohamaTiền vệ00000000
-G. ItoThủ môn00000000
-Ryuta Takahashi-00000000
11Kohei KiyamaHậu vệ00000000
4Koki HasegawaHậu vệ00000000
-Kensuke FujiwaraTiền vệ00000006.89
Thẻ vàng
20Asahi YadaTiền vệ00000000

Giravanz Kitakyushu vs Vanraure Hachinohe FC ngày 12-10-2024 - Thống kê cầu thủ