Lithuania
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Valdas PaulauskasTiền đạo00000000
21Dominykas BarauskasHậu vệ00000000
1Mantas BertasiusThủ môn00000000
23A. DolžnikovTiền vệ00000000
22Paulius GolubickasTiền vệ10000006.69
-Kipras·KazukolovasHậu vệ00000000
14R. JansonasTiền đạo00000006.8
16Deividas MikelionisThủ môn00000000
8Giedrius MatuleviciusTiền vệ00000000
2Rokas LekiatasHậu vệ00000000
-K. UpstasHậu vệ00000000
18Domantas AntanavičiusTiền vệ00000000
12Edvinas GertmonasThủ môn00000006.22
17Pijus SirvysHậu vệ10010006.89
Thẻ vàng
4Edvinas GirdvainisHậu vệ10000007.1
15Gvidas GineitisTiền vệ21010007.93
Thẻ đỏ
6Modestas VorobjovasTiền vệ20000006.15
14Justas LasickasTiền vệ10010006.32
9Gytis PaulauskasTiền đạo00000006.22
22Fedor ČernychTiền đạo10000005.63
5Kipras KazukolovasHậu vệ00000000
19Edgaras UtkusHậu vệ00000006.52
20T. MilašiusTiền vệ11010006.52
-Vykintas SlivkaTiền vệ20000005.82
Kosovo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Muharrem JashariTiền vệ10110006.61
Bàn thắngThẻ đỏ
20Leard·SadriuHậu vệ00000000
17Baton ZabergjaTiền đạo00000000
8Florent MuslijaTiền vệ00000000
12Visar BekajThủ môn00000000
7Zymer BytyqiTiền vệ10000006.56
1Arijanet MurićThủ môn00000007.66
Thẻ vàng
2Florent HadergjonajHậu vệ10000005.96
4Ilir KrasniqiTiền vệ00000006.47
3Fidan AlitiHậu vệ00000006.29
15Mergim VojvodaHậu vệ20040007.42
10Edon ZhegrovaTiền vệ30020106.12
6Elvis RexhbecajTiền vệ00000006.29
Thẻ vàng
14Valon BerishaTiền vệ00000006.12
21art smakajTiền vệ00000000
9Albion RrahmaniTiền đạo00010006.67
18Vedat MuriqiTiền đạo20001006.89
23Andi HotiHậu vệ00000006.88
19Lindon EmerllahuTiền vệ10000005.96
11Fisnik AsllaniTiền đạo00010006.59
-Ilir AvdyliThủ môn00000000

Kosovo vs Lithuania ngày 19-11-2024 - Thống kê cầu thủ