[INT FRL-] China U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 | 33.3% |
[INT FRL-] Uzbekistan U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 6 | 7 | 16.7% |
China U19 |
Chủ - Khách |
---|
Uzbekistan U19China U19 |
China U19Uzbekistan U19 |
China U19Uzbekistan U19 |
China U19Uzbekistan U19 |
Uzbekistan U19China U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AFC U19 | 21-10-16 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.80 | -0.21 | -0.14 | H | 0.85 | -0.67 | 0.85 | T | X |
INT CF | 23-02-16 | 1 - 3 (1 - 3) | - | -0.49 | -0.29 | -0.34 | B | 0.85 | 0.25 | 0.91 | B | T |
AFC U19 | 08-11-08 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT Y-TOUR | 30-01-08 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | 0.85 | 0.00 | 0.99 | B | T |
INT Y-TOUR | 22-01-08 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | 0.85 | 0.00 | 0.99 | T | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
China U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 04-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 12 | -0.70 | -0.25 | -0.18 | T | 0.78 | 1 | 0.98 | T | X |
INT FRL | 15-02-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.78 | -0.24 | -0.14 | B | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | X |
INT FRL | 12-02-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 09-02-23 | 2 - 2 (2 - 0) | 8 - 5 | -0.58 | -0.29 | -0.26 | H | 0.96 | 0.75 | 0.80 | T | T |
INT FRL | 18-01-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 28-08-22 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHA D2 | 25-11-20 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CHA D2 | 21-11-20 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CHA D2 | 18-11-20 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHA D2 | 15-11-20 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
Uzbekistan U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 04-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.51 | -0.29 | -0.32 | 0.96 | 0.5 | 0.80 | X | ||
INT FRL | 12-08-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 16 | -0.08 | -0.16 | -0.88 | 0.88 | -2 | 0.88 | X | ||
INT FRL | 10-08-22 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 06-08-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 05-08-22 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-02-20 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.80 | -0.20 | -0.13 | 0.80 | 1.5 | 0.96 | X | ||
INT CF | 04-02-20 | 4 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AFC U19 | 10-11-19 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | X | ||
AFC U19 | 08-11-19 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 5 | -0.11 | -0.18 | -0.86 | 0.95 | -1.75 | 0.75 | X | ||
AFC U19 | 06-11-19 | 2 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | -0.72 | -0.23 | -0.19 | 0.75 | 1 | 0.95 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 0%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
INT FRL | 10-06-2024 | Chủ | South Korea U19 | 3 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
INT FRL | 10-06-2024 | Chủ | Vietnam U19 | 3 Ngày |